latitudes

[Mỹ]/[ˈlætɪtjuːdz]/
[Anh]/[ˈlætɪtjuːdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những đường tưởng tượng chạy song song với xích đạo trên một quả địa cầu hoặc bản đồ; một dãy thái độ hoặc quan điểm
n., pl. một dãy trải nghiệm hoặc hiểu biết

Cụm từ & Cách kết hợp

global latitudes

Vietnamese_translation

varying latitudes

Vietnamese_translation

high latitudes

Vietnamese_translation

low latitudes

Vietnamese_translation

explore latitudes

Vietnamese_translation

different latitudes

Vietnamese_translation

southern latitudes

Vietnamese_translation

northern latitudes

Vietnamese_translation

across latitudes

Vietnamese_translation

studying latitudes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the equator is 0 degrees latitude.

Xích đạo là vĩ độ 0.

different latitudes experience varying seasonal changes.

Các vĩ độ khác nhau trải qua những thay đổi mùa khác nhau.

we studied the impact of latitudes on climate patterns.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của vĩ độ đến các mẫu khí hậu.

the higher latitudes generally have colder temperatures.

Các vĩ độ cao hơn thường có nhiệt độ lạnh hơn.

mapping latitudes and longitudes is crucial for navigation.

Bản đồ vĩ độ và kinh độ là rất quan trọng cho việc điều hướng.

the tropics encompass latitudes between 23.5° n and 23.5° s.

Tropical bao gồm các vĩ độ từ 23,5° N đến 23,5° S.

agricultural practices vary across different latitudes.

Các phương pháp canh tác thay đổi tùy theo các vĩ độ khác nhau.

the polar latitudes receive less sunlight during winter.

Các vĩ độ cực nhận được ít ánh sáng mặt trời hơn vào mùa đông.

we compared plant life at various latitudes.

Chúng tôi đã so sánh sự sống của thực vật ở các vĩ độ khác nhau.

the study focused on the relationship between latitudes and rainfall.

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa vĩ độ và lượng mưa.

shipping routes often follow specific latitudes to optimize travel.

Các tuyến đường hàng hải thường theo các vĩ độ cụ thể để tối ưu hóa hành trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay