latticeworks

[Mỹ]/ˈlætɪsˌwɜːks/
[Anh]/ˈlætɪsˌwɜrks/

Dịch

n. một khung hoặc cấu trúc được tạo thành từ các dải hoặc thanh cắt nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

latticeworks design

thiết kế lưới

latticeworks framework

khung lưới

latticeworks pattern

mẫu lưới

latticeworks structure

cấu trúc lưới

latticeworks grid

lưới

latticeworks element

phần tử lưới

latticeworks system

hệ thống lưới

latticeworks model

mô hình lưới

latticeworks architecture

kiến trúc lưới

latticeworks application

ứng dụng lưới

Câu ví dụ

architects often use latticeworks in their designs.

kiến trúc sư thường sử dụng các họa tiết trúc trong thiết kế của họ.

the artist created beautiful latticeworks from metal.

nghệ sĩ đã tạo ra những họa tiết trúc đẹp từ kim loại.

we need to reinforce the latticeworks for better stability.

chúng ta cần gia cố các họa tiết trúc để tăng độ ổn định hơn.

the garden was adorned with intricate latticeworks.

khu vườn được trang trí bằng những họa tiết trúc phức tạp.

latticeworks can enhance the aesthetic appeal of buildings.

các họa tiết trúc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các tòa nhà.

engineers study latticeworks for their structural properties.

các kỹ sư nghiên cứu các họa tiết trúc về các đặc tính cấu trúc của chúng.

traditional latticeworks are often found in asian architecture.

các họa tiết trúc truyền thống thường được thấy trong kiến trúc châu Á.

the designer incorporated latticeworks into the fence design.

nhà thiết kế đã kết hợp các họa tiết trúc vào thiết kế hàng rào.

many cultures have unique styles of latticeworks.

nhiều nền văn hóa có các phong cách họa tiết trúc độc đáo.

the new park features artistic latticeworks as a focal point.

khu công viên mới có các họa tiết trúc nghệ thuật làm điểm nhấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay