launchpad

[US]/[ˈlɒŋtʃˌpæd]/
[UK]/[ˈlɑːntʃˌpæd]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một nền tảng từ đó các phương tiện không gian được phóng; Một bề mặt điều khiển hoặc giao diện được sử dụng để khởi động một quy trình hoặc hành động, đặc biệt là trong lĩnh vực tin học; Một điểm bắt đầu hoặc giai đoạn ban đầu cho một dự án hoặc sáng kiến.
Word Forms
số nhiềulaunchpads

Phrases & Collocations

launchpad success

Thành công của launchpad

launchpad site

Trang web launchpad

launchpad area

Khu vực launchpad

launchpad design

Thiết kế launchpad

launchpad operations

Vận hành launchpad

launchpad prepared

Launchpad đã được chuẩn bị

launchpad access

Truy cập launchpad

launchpad support

Hỗ trợ launchpad

launchpad system

Hệ thống launchpad

launchpad construction

Xây dựng launchpad

Example Sentences

the startup used the incubator as a launchpad for their new app.

Doanh nghiệp khởi nghiệp đã sử dụng trung tâm ươm tạo như một điểm khởi đầu cho ứng dụng mới của họ.

spacex successfully launched the rocket from the launchpad.

SpaceX đã thành công trong việc phóng tên lửa từ bệ phóng.

the new marketing campaign served as a launchpad for increased brand awareness.

Chiến dịch marketing mới đã đóng vai trò là điểm khởi đầu để tăng cường nhận diện thương hiệu.

he considered the university a launchpad for his future career.

Anh ấy coi đại học là điểm khởi đầu cho sự nghiệp tương lai của mình.

the company's new product is their launchpad into the global market.

Sản phẩm mới của công ty là bước đệm để bước vào thị trường toàn cầu.

the accelerator program provided a launchpad for young entrepreneurs.

Chương trình tăng tốc đã cung cấp một điểm khởi đầu cho các doanh nhân trẻ.

the launchpad was damaged during the recent storm.

Bệ phóng đã bị hư hại trong cơn bão gần đây.

the team is preparing the launchpad for the upcoming mission.

Đội ngũ đang chuẩn bị bệ phóng cho nhiệm vụ tới đây.

the launchpad's location offers easy access to the ocean.

Vị trí của bệ phóng cung cấp khả năng tiếp cận dễ dàng đến đại dương.

the launchpad's sophisticated systems ensure a safe and successful launch.

Hệ thống tinh vi của bệ phóng đảm bảo một cuộc phóng an toàn và thành công.

the launchpad's construction was a major engineering feat.

Việc xây dựng bệ phóng là một kỳ tích kỹ thuật lớn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now