laundry-appliance

[US]/[ˈlɒndri əˈplaɪəns]/
[UK]/[ˈlɔːndri əˈplaɪəns]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một máy dùng để giặt hoặc sấy quần áo; Một thuật ngữ chung cho các máy được sử dụng trong tiệm giặt là, như máy giặt và máy sấy.

Example Sentences

our new laundry-appliance is incredibly energy-efficient.

Máy giặt mới của chúng tôi cực kỳ tiết kiệm năng lượng.

the laundry-appliance's delicate cycle is perfect for silk.

Vòng quay nhẹ nhàng của máy giặt rất lý tưởng cho vải lụa.

we researched several laundry-appliance brands before purchasing.

Chúng tôi đã nghiên cứu nhiều thương hiệu máy giặt trước khi mua.

the laundry-appliance's automatic dispenser saves time.

Chức năng phân phối tự động của máy giặt giúp tiết kiệm thời gian.

the repairman diagnosed a problem with the laundry-appliance's motor.

Kỹ thuật viên đã chẩn đoán một vấn đề với động cơ của máy giặt.

i'm looking for a quiet laundry-appliance for my apartment.

Tôi đang tìm kiếm một chiếc máy giặt yên tĩnh cho căn hộ của mình.

the laundry-appliance's steam cycle helps remove wrinkles.

Vòng quay hơi nước của máy giặt giúp loại bỏ nhăn.

the laundry-appliance's stainless steel drum resists rust.

Trống bằng thép không gỉ của máy giặt chống gỉ.

we need to clean the lint trap in the laundry-appliance.

Chúng tôi cần làm sạch bộ lọc bông ở máy giặt.

the laundry-appliance's smart features connect to my phone.

Các tính năng thông minh của máy giặt có thể kết nối với điện thoại của tôi.

the warranty covers any defects in the new laundry-appliance.

Bảo hành sẽ bao phủ bất kỳ lỗi nào trong máy giặt mới.

the laundry-appliance's spin cycle efficiently removes water.

Vòng quay sấy của máy giặt loại bỏ nước một cách hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now