layerings

[Mỹ]/'leɪərɪŋ/
[Anh]/'leərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương pháp trồng bằng cách xếp lớp; hành động hình thành hoặc sắp xếp theo lớp
v. hình thành hoặc sắp xếp theo lớp; trồng bằng phương pháp xếp lớp

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-layered

đa lớp

layered look

phong cách nhiều lớp

layered clothing

trang phục nhiều lớp

textural layering

phủ lớp kết cấu

layering technique

kỹ thuật xếp lớp

Câu ví dụ

Yes, feminine shapes will be loose and light, playing with layerings, draping, frills, pleats and plissé.

Đúng vậy, những đường nét nữ tính sẽ rộng rãi và nhẹ nhàng, chơi đùa với các lớp, xếp lớp, nếp gấp, nhún và plissé.

Layering clothing is a great way to stay warm in the winter months.

Phủ nhiều lớp quần áo là một cách tuyệt vời để giữ ấm trong những tháng mùa đông.

She demonstrated her skills in layering flavors while cooking the dish.

Cô ấy đã thể hiện kỹ năng kết hợp hương vị khi nấu món ăn.

The artist used layering techniques to create depth in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật phủ lớp để tạo chiều sâu cho bức tranh.

Layering different textures can add visual interest to a room.

Phủ nhiều lớp kết cấu khác nhau có thể thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác cho căn phòng.

The cake had a beautiful layering of frosting and sprinkles.

Chiếc bánh có nhiều lớp phủ kem và bánh răng đẹp mắt.

Layering multiple rugs can create a cozy and inviting space.

Phủ nhiều tấm thảm có thể tạo ra một không gian ấm cúng và hấp dẫn.

She mastered the art of layering jewelry to create a stylish look.

Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật phối đồ trang sức để tạo nên vẻ ngoài phong cách.

The chef emphasized the importance of layering flavors in cooking.

Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp hương vị khi nấu ăn.

Layering sunscreen under makeup is essential for protecting the skin from UV rays.

Phủ kem chống nắng dưới lớp trang điểm là điều cần thiết để bảo vệ da khỏi tia UV.

He explained the concept of layering in photography to create depth in images.

Anh ấy giải thích khái niệm về việc phủ lớp trong nhiếp ảnh để tạo chiều sâu cho hình ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay