leadplant

[Mỹ]/ˈliːdplænt/
[Anh]/ˈliːdplænt/

Dịch

n.Một loại cây được biết đến với tên khoa học là Amorpha canescens, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Word Forms
số nhiềuleadplants

Cụm từ & Cách kết hợp

leadplant growth

sự phát triển của leadplant

leadplant habitat

môi trường sống của leadplant

leadplant benefits

lợi ích của leadplant

leadplant species

các loài leadplant

leadplant care

chăm sóc leadplant

leadplant cultivation

trồng trọt leadplant

leadplant characteristics

đặc điểm của leadplant

leadplant uses

sử dụng leadplant

leadplant identification

nhận dạng leadplant

leadplant ecology

sinh thái học của leadplant

Câu ví dụ

the leadplant thrives in dry, sandy soils.

rau đắng phát triển mạnh trong đất khô, cát.

farmers often use leadplant as a cover crop.

nhà nông thường sử dụng rau đắng làm cây che phủ.

leadplant is known for its deep roots.

rau đắng nổi tiếng với bộ rễ sâu.

many pollinators are attracted to leadplant flowers.

nhiều loài thụ phấn được thu hút bởi hoa của rau đắng.

leadplant can improve soil health and fertility.

rau đắng có thể cải thiện sức khỏe và độ phì của đất.

in landscaping, leadplant adds beauty and biodiversity.

trong cảnh quan, rau đắng thêm vẻ đẹp và đa dạng sinh học.

leadplant is often found in prairie ecosystems.

rau đắng thường được tìm thấy trong các hệ sinh thái đồng cỏ.

conservationists promote leadplant for restoration projects.

các nhà bảo tồn quảng bá rau đắng cho các dự án phục hồi.

leadplant can tolerate drought conditions effectively.

rau đắng có thể chịu được điều kiện hạn hán hiệu quả.

children learned about leadplant during their nature walk.

các em học sinh đã tìm hiểu về rau đắng trong chuyến đi khám phá thiên nhiên của các em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay