leaners

[Mỹ]/ˈliːnəz/
[Anh]/ˈlinərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tựa hoặc dựa vào một vật gì đó; những người có xu hướng hoặc dựa trọng lượng của họ lên một vật hỗ trợ; những người thực hành hoặc tuân theo phương pháp/nguyên tắc lean trong kinh doanh/sản xuất.

Câu ví dụ

visual leaners prefer charts and images over text.

Những người học trực quan thích biểu đồ và hình ảnh hơn văn bản.

the classroom contains many different types of leaners.

Phòng học chứa nhiều loại người học khác nhau.

young leaners typically pick up new skills very quickly.

Những người học trẻ thường học rất nhanh các kỹ năng mới.

adult leaners bring valuable life experience to the classroom.

Những người học trưởng thành mang đến những kinh nghiệm sống có giá trị cho lớp học.

the program caters to diverse learning styles of leaners.

Chương trình đáp ứng các phong cách học tập đa dạng của người học.

language leaners benefit greatly from immersive environments.

Những người học ngôn ngữ được hưởng lợi rất nhiều từ môi trường đắm mình.

teachers adapt methods to accommodate different leaners.

Giáo viên điều chỉnh phương pháp để phù hợp với những người học khác nhau.

slow leaners need additional support and encouragement.

Những người học chậm cần thêm sự hỗ trợ và động viên.

kinesthetic leaners learn best through hands-on activities.

Những người học động học học tốt nhất thông qua các hoạt động thực hành.

the school provides resources for all leaners.

Nhà trường cung cấp nguồn lực cho tất cả người học.

experienced leaners often mentor newcomers in the program.

Những người học có kinh nghiệm thường cố vấn cho những người mới tham gia chương trình.

digital leaners thrive in online education environments.

Những người học kỹ thuật số phát triển mạnh trong môi trường giáo dục trực tuyến.

collaborative leaners perform well in group study settings.

Những người học hợp tác thể hiện tốt trong các môi trường học nhóm.

focused leaners excel even in noisy environments.

Những người học tập trung vượt trội ngay cả trong môi trường ồn ào.

independent leaners rely on self-study materials and resources.

Những người học độc lập dựa vào tài liệu và nguồn lực tự học.

these leaners show remarkable progress in the training program.

Những người học này cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong chương trình đào tạo.

mature leaners contribute unique perspectives to discussions.

Những người học trưởng thành đóng góp những quan điểm độc đáo vào các cuộc thảo luận.

beginning leaners should start with fundamental concepts.

Những người học mới bắt đầu nên bắt đầu với các khái niệm cơ bản.

advanced leaners tackle complex problems with confidence.

Những người học nâng cao giải quyết các vấn đề phức tạp một cách tự tin.

eager leaners often achieve their goals ahead of schedule.

Những người học nhiệt tình thường đạt được mục tiêu của họ trước thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay