leats

[Mỹ]/liːt/
[Anh]/liːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kênh nước nhân tạo, đặc biệt là một kênh được sử dụng cho tưới tiêu

Cụm từ & Cách kết hợp

leat bank

ngân hàng leat

leat system

hệ thống leat

leat flow

dòng chảy leat

leat channel

kênh leat

leat gate

cổng leat

leat path

đường dẫn leat

leat edge

cạnh leat

leat wall

tường leat

leat work

công việc leat

leat area

khu vực leat

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay