the ancient ruins were left untouched for centuries, a testament to a forgotten civilization.
những di tích cổ kính đã không bị động chạm trong hàng thế kỷ, là bằng chứng cho một nền văn minh bị lãng quên.
we decided to leave the forest untouched, preserving its natural beauty for future generations.
chúng tôi quyết định để rừng nguyên vẹn, bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
the detective left the crime scene untouched, carefully documenting everything before any disturbance.
thám tử để hiện trường vụ án nguyên vẹn, cẩn thận ghi chép mọi thứ trước khi có bất kỳ sự xáo trộn nào.
the valuable manuscript was left untouched in the dusty archive, a treasure trove of historical information.
cuốn thảo bản quý giá được để nguyên vẹn trong kho lưu trữ bụi bặm, một kho báu chứa đựng thông tin lịch sử.
the untouched coastline offered a pristine and breathtaking view, a true escape from the city.
đoạn bờ biển chưa bị động chạm mang đến một khung cảnh trong lành và ngoạn mục, một nơi thoát khỏi thành phố thực sự.
the untouched wilderness provided a habitat for endangered species, vital for their survival.
đại thiên nhiên chưa bị động chạm cung cấp môi trường sống cho các loài động vật quý hiếm, rất cần thiết cho sự sinh tồn của chúng.
the chef left the ingredients untouched, allowing their natural flavors to shine through in the dish.
đầu bếp để nguyên các nguyên liệu, cho phép hương vị tự nhiên tỏa sáng trong món ăn.
leaving the data untouched allowed us to analyze the raw information without any bias.
giữ nguyên dữ liệu cho phép chúng tôi phân tích thông tin thô mà không có bất kỳ thiên vị nào.
the untouched village retained its traditional charm, a stark contrast to the modern world.
ngôi làng chưa bị động chạm vẫn giữ được vẻ quyến rũ truyền thống, một sự đối lập rõ rệt với thế giới hiện đại.
the untouched painting was a masterpiece, a testament to the artist's skill and vision.
chiếc tranh chưa bị động chạm là một kiệt tác, minh chứng cho kỹ năng và tầm nhìn của nghệ sĩ.
we left the campfire untouched, ensuring no embers remained to spark a wildfire.
chúng tôi để lửa trại nguyên vẹn, đảm bảo không còn tàn lửa nào có thể gây ra một đám cháy rừng.
the ancient ruins were left untouched for centuries, a testament to a forgotten civilization.
những di tích cổ kính đã không bị động chạm trong hàng thế kỷ, là bằng chứng cho một nền văn minh bị lãng quên.
we decided to leave the forest untouched, preserving its natural beauty for future generations.
chúng tôi quyết định để rừng nguyên vẹn, bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
the detective left the crime scene untouched, carefully documenting everything before any disturbance.
thám tử để hiện trường vụ án nguyên vẹn, cẩn thận ghi chép mọi thứ trước khi có bất kỳ sự xáo trộn nào.
the valuable manuscript was left untouched in the dusty archive, a treasure trove of historical information.
cuốn thảo bản quý giá được để nguyên vẹn trong kho lưu trữ bụi bặm, một kho báu chứa đựng thông tin lịch sử.
the untouched coastline offered a pristine and breathtaking view, a true escape from the city.
đoạn bờ biển chưa bị động chạm mang đến một khung cảnh trong lành và ngoạn mục, một nơi thoát khỏi thành phố thực sự.
the untouched wilderness provided a habitat for endangered species, vital for their survival.
đại thiên nhiên chưa bị động chạm cung cấp môi trường sống cho các loài động vật quý hiếm, rất cần thiết cho sự sinh tồn của chúng.
the chef left the ingredients untouched, allowing their natural flavors to shine through in the dish.
đầu bếp để nguyên các nguyên liệu, cho phép hương vị tự nhiên tỏa sáng trong món ăn.
leaving the data untouched allowed us to analyze the raw information without any bias.
giữ nguyên dữ liệu cho phép chúng tôi phân tích thông tin thô mà không có bất kỳ thiên vị nào.
the untouched village retained its traditional charm, a stark contrast to the modern world.
ngôi làng chưa bị động chạm vẫn giữ được vẻ quyến rũ truyền thống, một sự đối lập rõ rệt với thế giới hiện đại.
the untouched painting was a masterpiece, a testament to the artist's skill and vision.
chiếc tranh chưa bị động chạm là một kiệt tác, minh chứng cho kỹ năng và tầm nhìn của nghệ sĩ.
we left the campfire untouched, ensuring no embers remained to spark a wildfire.
chúng tôi để lửa trại nguyên vẹn, đảm bảo không còn tàn lửa nào có thể gây ra một đám cháy rừng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now