public lecterns
bục giảng công cộng
adjustable lecterns
bục giảng có thể điều chỉnh
portable lecterns
bục giảng di động
wooden lecterns
bục giảng bằng gỗ
electronic lecterns
bục giảng điện tử
custom lecterns
bục giảng tùy chỉnh
conference lecterns
bục giảng hội nghị
classroom lecterns
bục giảng lớp học
standing lecterns
bục giảng đứng
metal lecterns
bục giảng bằng kim loại
the speaker adjusted the lecterns before the presentation.
Người nói đã điều chỉnh bục giảng trước buổi thuyết trình.
many schools provide lecterns for their classrooms.
Nhiều trường cung cấp bục giảng cho các lớp học của họ.
the conference featured multiple lecterns for different speakers.
Hội nghị có nhiều bục giảng dành cho các diễn giả khác nhau.
she stood confidently behind the lectern during her speech.
Cô ấy đứng tự tin sau bục giảng trong suốt bài phát biểu của mình.
lecterns are often used in formal events like graduations.
Bục giảng thường được sử dụng trong các sự kiện trang trọng như lễ tốt nghiệp.
the design of the lecterns was modern and sleek.
Thiết kế của các bục giảng hiện đại và thanh lịch.
he placed his notes on the lectern before starting.
Anh ấy đặt ghi chú của mình lên bục giảng trước khi bắt đầu.
lecterns can be made from various materials like wood or metal.
Bục giảng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc kim loại.
the teacher often uses the lectern to engage with students.
Giáo viên thường sử dụng bục giảng để tương tác với học sinh.
adjusting the height of the lectern can improve comfort.
Điều chỉnh độ cao của bục giảng có thể cải thiện sự thoải mái.
public lecterns
bục giảng công cộng
adjustable lecterns
bục giảng có thể điều chỉnh
portable lecterns
bục giảng di động
wooden lecterns
bục giảng bằng gỗ
electronic lecterns
bục giảng điện tử
custom lecterns
bục giảng tùy chỉnh
conference lecterns
bục giảng hội nghị
classroom lecterns
bục giảng lớp học
standing lecterns
bục giảng đứng
metal lecterns
bục giảng bằng kim loại
the speaker adjusted the lecterns before the presentation.
Người nói đã điều chỉnh bục giảng trước buổi thuyết trình.
many schools provide lecterns for their classrooms.
Nhiều trường cung cấp bục giảng cho các lớp học của họ.
the conference featured multiple lecterns for different speakers.
Hội nghị có nhiều bục giảng dành cho các diễn giả khác nhau.
she stood confidently behind the lectern during her speech.
Cô ấy đứng tự tin sau bục giảng trong suốt bài phát biểu của mình.
lecterns are often used in formal events like graduations.
Bục giảng thường được sử dụng trong các sự kiện trang trọng như lễ tốt nghiệp.
the design of the lecterns was modern and sleek.
Thiết kế của các bục giảng hiện đại và thanh lịch.
he placed his notes on the lectern before starting.
Anh ấy đặt ghi chú của mình lên bục giảng trước khi bắt đầu.
lecterns can be made from various materials like wood or metal.
Bục giảng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc kim loại.
the teacher often uses the lectern to engage with students.
Giáo viên thường sử dụng bục giảng để tương tác với học sinh.
adjusting the height of the lectern can improve comfort.
Điều chỉnh độ cao của bục giảng có thể cải thiện sự thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay