lecturers

[US]/ˈlɛk.tʃər.əz/
[UK]/ˈlɛk.tʃɚ.ɚz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người dạy tại một trường đại học hoặc cao đẳng; giảng viên tại các trường đại học Anh và Mỹ

Phrases & Collocations

guest lecturers

giảng viên khách mời

senior lecturers

giảng viên cao cấp

visiting lecturers

giảng viên thỉnh giảng

part-time lecturers

giảng viên bán thời gian

associate lecturers

giảng viên liên kết

lecturers meeting

họp giảng viên

lecturers panel

hội đồng giảng viên

lecturers training

đào tạo giảng viên

lecturers conference

hội nghị giảng viên

lecturers feedback

phản hồi của giảng viên

Example Sentences

lecturers play a crucial role in shaping students' academic journeys.

Các giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành trình học tập của sinh viên.

many lecturers offer extra help outside of class hours.

Nhiều giảng viên cung cấp sự giúp đỡ thêm ngoài giờ học.

lecturers often conduct research alongside their teaching responsibilities.

Các giảng viên thường xuyên tiến hành nghiên cứu bên cạnh các nhiệm vụ giảng dạy của họ.

students appreciate when lecturers provide clear feedback on assignments.

Sinh viên đánh giá cao khi các giảng viên cung cấp phản hồi rõ ràng về các bài tập.

lecturers are encouraged to engage in continuous professional development.

Các giảng viên được khuyến khích tham gia vào phát triển chuyên môn liên tục.

some lecturers use innovative teaching methods to enhance learning.

Một số giảng viên sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo để nâng cao hiệu quả học tập.

lecturers often collaborate with industry professionals for guest lectures.

Các giảng viên thường xuyên hợp tác với các chuyên gia trong ngành để có các bài giảng khách mời.

effective communication skills are essential for lecturers.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các giảng viên.

lecturers can inspire students to pursue their passions.

Các giảng viên có thể truyền cảm hứng cho sinh viên theo đuổi đam mê của họ.

many lecturers have office hours for student consultations.

Nhiều giảng viên có giờ làm việc để tư vấn cho sinh viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now