leds

[Mỹ]/[ledz]/
[Anh]/[ledz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.LEDs (plural of LED: light-emitting diode)
n. (plural)lights (using LEDs)

Cụm từ & Cách kết hợp

leds the way

dẫn đầu

led a life

sống một cuộc đời

led the charge

dẫn đầu cuộc tấn công

led to success

dẫn đến thành công

led by example

dẫn đầu bằng hành động

led the team

dẫn dắt đội nhóm

led the effort

dẫn dắt nỗ lực

led the discussion

dẫn dắt cuộc thảo luận

led the project

dẫn dắt dự án

led to changes

dẫn đến những thay đổi

Câu ví dụ

the christmas tree was adorned with colorful leds.

Cây thông Noel được trang trí bằng đèn LED đầy màu sắc.

the stage lighting used energy-efficient leds.

Ánh sáng sân khấu sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng.

we installed new leds in the hallway for better visibility.

Chúng tôi đã lắp đặt đèn LED mới trong hành lang để tăng khả năng hiển thị.

the dashboard featured a row of bright blue leds.

Bảng điều khiển có một hàng đèn LED màu xanh lam sáng.

the sign used scrolling leds to display advertisements.

Biển quảng cáo sử dụng đèn LED cuộn để hiển thị quảng cáo.

the gamer customized their keyboard with rgb leds.

Người chơi đã tùy chỉnh bàn phím của họ với đèn LED RGB.

the bicycle had integrated leds for nighttime safety.

Xe đạp có đèn LED tích hợp để đảm bảo an toàn vào ban đêm.

the smart home system controlled the leds automatically.

Hệ thống nhà thông minh điều khiển đèn LED tự động.

the car's headlights were replaced with powerful leds.

Đèn pha của xe đã được thay thế bằng đèn LED mạnh mẽ.

the display panel utilized tiny, vibrant leds.

Bảng điều khiển sử dụng các đèn LED nhỏ, sống động.

the architectural design incorporated subtle leds.

Thiết kế kiến trúc kết hợp đèn LED tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay