legalisms in contracts
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng
legalisms of law
các thuật ngữ pháp lý của luật
common legalisms
các thuật ngữ pháp lý phổ biến
legalisms and jargon
các thuật ngữ pháp lý và biệt ngữ
legalisms in documents
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong tài liệu
legalisms for clarity
các thuật ngữ pháp lý để làm rõ
avoid legalisms
tránh sử dụng các thuật ngữ pháp lý
legalisms in writing
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong viết lách
understand legalisms
hiểu các thuật ngữ pháp lý
legalisms in speech
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong lời nói
legalisms can often complicate simple agreements.
các thuật ngữ pháp lý thường có thể làm phức tạp các thỏa thuận đơn giản.
understanding legalisms is crucial for effective communication in law.
hiểu các thuật ngữ pháp lý là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong luật pháp.
many people find legalisms intimidating and confusing.
rất nhiều người thấy các thuật ngữ pháp lý đáng sợ và khó hiểu.
legalisms should be simplified for better public understanding.
các thuật ngữ pháp lý nên được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn đối với công chúng.
he often uses legalisms to assert his authority.
anh ta thường sử dụng các thuật ngữ pháp lý để khẳng định quyền lực của mình.
critics argue that legalisms hinder justice.
các nhà phê bình cho rằng các thuật ngữ pháp lý cản trở công lý.
legalisms can create barriers between lawyers and clients.
các thuật ngữ pháp lý có thể tạo ra rào cản giữa luật sư và khách hàng.
she prefers plain language over legalisms in her contracts.
cô ấy thích ngôn ngữ đơn giản hơn là các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng của mình.
legalisms are often seen as unnecessary jargon.
các thuật ngữ pháp lý thường được coi là thuật ngữ chuyên môn không cần thiết.
the judge's ruling was filled with legalisms.
quyết định của thẩm phán tràn ngập các thuật ngữ pháp lý.
legalisms in contracts
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng
legalisms of law
các thuật ngữ pháp lý của luật
common legalisms
các thuật ngữ pháp lý phổ biến
legalisms and jargon
các thuật ngữ pháp lý và biệt ngữ
legalisms in documents
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong tài liệu
legalisms for clarity
các thuật ngữ pháp lý để làm rõ
avoid legalisms
tránh sử dụng các thuật ngữ pháp lý
legalisms in writing
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong viết lách
understand legalisms
hiểu các thuật ngữ pháp lý
legalisms in speech
việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong lời nói
legalisms can often complicate simple agreements.
các thuật ngữ pháp lý thường có thể làm phức tạp các thỏa thuận đơn giản.
understanding legalisms is crucial for effective communication in law.
hiểu các thuật ngữ pháp lý là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong luật pháp.
many people find legalisms intimidating and confusing.
rất nhiều người thấy các thuật ngữ pháp lý đáng sợ và khó hiểu.
legalisms should be simplified for better public understanding.
các thuật ngữ pháp lý nên được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn đối với công chúng.
he often uses legalisms to assert his authority.
anh ta thường sử dụng các thuật ngữ pháp lý để khẳng định quyền lực của mình.
critics argue that legalisms hinder justice.
các nhà phê bình cho rằng các thuật ngữ pháp lý cản trở công lý.
legalisms can create barriers between lawyers and clients.
các thuật ngữ pháp lý có thể tạo ra rào cản giữa luật sư và khách hàng.
she prefers plain language over legalisms in her contracts.
cô ấy thích ngôn ngữ đơn giản hơn là các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng của mình.
legalisms are often seen as unnecessary jargon.
các thuật ngữ pháp lý thường được coi là thuật ngữ chuyên môn không cần thiết.
the judge's ruling was filled with legalisms.
quyết định của thẩm phán tràn ngập các thuật ngữ pháp lý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now