legalisms

[US]/ˈliːɡəlɪzəmz/
[UK]/ˈliːɡəlɪzəmz/

Translation

n. sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hoặc nguyên tắc pháp luật; sự tập trung quá mức vào các quy tắc và hình thức pháp lý; niềm tin vào việc áp dụng nghiêm ngặt pháp luật; chủ nghĩa pháp lý như một học thuyết triết học; chủ nghĩa pháp lý như một lý thuyết chính trị

Phrases & Collocations

legalisms in contracts

việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng

legalisms of law

các thuật ngữ pháp lý của luật

common legalisms

các thuật ngữ pháp lý phổ biến

legalisms and jargon

các thuật ngữ pháp lý và biệt ngữ

legalisms in documents

việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong tài liệu

legalisms for clarity

các thuật ngữ pháp lý để làm rõ

avoid legalisms

tránh sử dụng các thuật ngữ pháp lý

legalisms in writing

việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong viết lách

understand legalisms

hiểu các thuật ngữ pháp lý

legalisms in speech

việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý trong lời nói

Example Sentences

legalisms can often complicate simple agreements.

các thuật ngữ pháp lý thường có thể làm phức tạp các thỏa thuận đơn giản.

understanding legalisms is crucial for effective communication in law.

hiểu các thuật ngữ pháp lý là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong luật pháp.

many people find legalisms intimidating and confusing.

rất nhiều người thấy các thuật ngữ pháp lý đáng sợ và khó hiểu.

legalisms should be simplified for better public understanding.

các thuật ngữ pháp lý nên được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn đối với công chúng.

he often uses legalisms to assert his authority.

anh ta thường sử dụng các thuật ngữ pháp lý để khẳng định quyền lực của mình.

critics argue that legalisms hinder justice.

các nhà phê bình cho rằng các thuật ngữ pháp lý cản trở công lý.

legalisms can create barriers between lawyers and clients.

các thuật ngữ pháp lý có thể tạo ra rào cản giữa luật sư và khách hàng.

she prefers plain language over legalisms in her contracts.

cô ấy thích ngôn ngữ đơn giản hơn là các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng của mình.

legalisms are often seen as unnecessary jargon.

các thuật ngữ pháp lý thường được coi là thuật ngữ chuyên môn không cần thiết.

the judge's ruling was filled with legalisms.

quyết định của thẩm phán tràn ngập các thuật ngữ pháp lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now