legitimizing authority
chính quyền hợp pháp hóa
legitimizing power
quyền lực hợp pháp hóa
legitimizing actions
các hành động hợp pháp hóa
legitimizing processes
các quy trình hợp pháp hóa
legitimizing institutions
các thể chế hợp pháp hóa
legitimizing practices
các phương pháp thực hành hợp pháp hóa
legitimizing measures
các biện pháp hợp pháp hóa
legitimizing framework
khung hợp pháp hóa
legitimizing discourse
khảo luận hợp pháp hóa
legitimizing strategies
các chiến lược hợp pháp hóa
legitimizing the new policy is essential for public support.
Việc hợp pháp hóa chính sách mới là điều cần thiết để có được sự ủng hộ của công chúng.
the government is focused on legitimizing the changes in the law.
Chính phủ đang tập trung vào việc hợp pháp hóa những thay đổi trong luật pháp.
legitimizing their actions helped them gain credibility.
Việc hợp pháp hóa hành động của họ đã giúp họ có được sự tin cậy.
she is working on legitimizing her business practices.
Cô ấy đang làm việc để hợp pháp hóa các hoạt động kinh doanh của mình.
legitimizing the project required extensive documentation.
Việc hợp pháp hóa dự án đòi hỏi tài liệu rất nhiều.
the committee is tasked with legitimizing the new guidelines.
Ủy ban có nhiệm vụ hợp pháp hóa các hướng dẫn mới.
legitimizing the use of technology in education is a priority.
Việc hợp pháp hóa việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là một ưu tiên.
they are focused on legitimizing their research findings.
Họ đang tập trung vào việc hợp pháp hóa các kết quả nghiên cứu của họ.
legitimizing community engagement is crucial for success.
Việc hợp pháp hóa sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để thành công.
legitimizing informal economies can boost local growth.
Việc hợp pháp hóa các nền kinh tế phi chính thức có thể thúc đẩy tăng trưởng địa phương.
legitimizing authority
chính quyền hợp pháp hóa
legitimizing power
quyền lực hợp pháp hóa
legitimizing actions
các hành động hợp pháp hóa
legitimizing processes
các quy trình hợp pháp hóa
legitimizing institutions
các thể chế hợp pháp hóa
legitimizing practices
các phương pháp thực hành hợp pháp hóa
legitimizing measures
các biện pháp hợp pháp hóa
legitimizing framework
khung hợp pháp hóa
legitimizing discourse
khảo luận hợp pháp hóa
legitimizing strategies
các chiến lược hợp pháp hóa
legitimizing the new policy is essential for public support.
Việc hợp pháp hóa chính sách mới là điều cần thiết để có được sự ủng hộ của công chúng.
the government is focused on legitimizing the changes in the law.
Chính phủ đang tập trung vào việc hợp pháp hóa những thay đổi trong luật pháp.
legitimizing their actions helped them gain credibility.
Việc hợp pháp hóa hành động của họ đã giúp họ có được sự tin cậy.
she is working on legitimizing her business practices.
Cô ấy đang làm việc để hợp pháp hóa các hoạt động kinh doanh của mình.
legitimizing the project required extensive documentation.
Việc hợp pháp hóa dự án đòi hỏi tài liệu rất nhiều.
the committee is tasked with legitimizing the new guidelines.
Ủy ban có nhiệm vụ hợp pháp hóa các hướng dẫn mới.
legitimizing the use of technology in education is a priority.
Việc hợp pháp hóa việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là một ưu tiên.
they are focused on legitimizing their research findings.
Họ đang tập trung vào việc hợp pháp hóa các kết quả nghiên cứu của họ.
legitimizing community engagement is crucial for success.
Việc hợp pháp hóa sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để thành công.
legitimizing informal economies can boost local growth.
Việc hợp pháp hóa các nền kinh tế phi chính thức có thể thúc đẩy tăng trưởng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay