credentialing process
quy trình cấp chứng chỉ
credentialing requirements
yêu cầu cấp chứng chỉ
credentialing standards
tiêu chuẩn cấp chứng chỉ
credentialing system
hệ thống cấp chứng chỉ
credentialing agency
đơn vị cấp chứng chỉ
credentialing body
cơ quan cấp chứng chỉ
credentialing program
chương trình cấp chứng chỉ
credentialing committee
ban cấp chứng chỉ
credentialing review
đánh giá cấp chứng chỉ
the hospital is tightening credentialing requirements for all new surgeons.
Bệnh viện đang siết chặt yêu cầu cấp chứng chỉ cho tất cả các bác sĩ phẫu thuật mới.
our clinic completed credentialing for the new nurse practitioner last week.
Phòng khám của chúng tôi đã hoàn thành việc cấp chứng chỉ cho chuyên gia y tế mới tuần trước.
the insurer delays reimbursement until credentialing is finalized.
Bảo hiểm trì hoãn hoàn tiền cho đến khi việc cấp chứng chỉ được hoàn tất.
credentialing paperwork is missing two signatures, so the application is on hold.
Tài liệu cấp chứng chỉ thiếu hai chữ ký, do đó hồ sơ đang bị tạm dừng.
we outsourced credentialing to a vendor to reduce administrative burden.
Chúng tôi đã thuê bên thứ ba để cấp chứng chỉ nhằm giảm gánh nặng hành chính.
the medical board updated its credentialing standards to reflect new guidelines.
Hội đồng y tế đã cập nhật tiêu chuẩn cấp chứng chỉ để phù hợp với hướng dẫn mới.
during credentialing, the committee verifies licenses, training, and malpractice history.
Trong quá trình cấp chứng chỉ, hội đồng kiểm tra giấy phép, đào tạo và lịch sử vi phạm.
credentialing takes longer when primary source verification is required.
Việc cấp chứng chỉ sẽ mất nhiều thời gian hơn khi cần xác minh nguồn gốc chính.
our hr team built a credentialing checklist to keep every file consistent.
Đội ngũ nhân sự của chúng tôi đã xây dựng một danh sách kiểm tra cấp chứng chỉ để đảm bảo tính nhất quán cho tất cả các hồ sơ.
credentialing errors can expose the practice to compliance risk.
Các lỗi trong việc cấp chứng chỉ có thể khiến thực hành của bạn đối mặt với rủi ro tuân thủ.
the provider asked for a credentialing status update before starting shifts.
Nhà cung cấp đã yêu cầu cập nhật tình trạng cấp chứng chỉ trước khi bắt đầu ca làm việc.
credentialing approval is needed before the physician can see patients independently.
Phải có sự phê duyệt cấp chứng chỉ trước khi bác sĩ có thể khám bệnh độc lập.
credentialing process
quy trình cấp chứng chỉ
credentialing requirements
yêu cầu cấp chứng chỉ
credentialing standards
tiêu chuẩn cấp chứng chỉ
credentialing system
hệ thống cấp chứng chỉ
credentialing agency
đơn vị cấp chứng chỉ
credentialing body
cơ quan cấp chứng chỉ
credentialing program
chương trình cấp chứng chỉ
credentialing committee
ban cấp chứng chỉ
credentialing review
đánh giá cấp chứng chỉ
the hospital is tightening credentialing requirements for all new surgeons.
Bệnh viện đang siết chặt yêu cầu cấp chứng chỉ cho tất cả các bác sĩ phẫu thuật mới.
our clinic completed credentialing for the new nurse practitioner last week.
Phòng khám của chúng tôi đã hoàn thành việc cấp chứng chỉ cho chuyên gia y tế mới tuần trước.
the insurer delays reimbursement until credentialing is finalized.
Bảo hiểm trì hoãn hoàn tiền cho đến khi việc cấp chứng chỉ được hoàn tất.
credentialing paperwork is missing two signatures, so the application is on hold.
Tài liệu cấp chứng chỉ thiếu hai chữ ký, do đó hồ sơ đang bị tạm dừng.
we outsourced credentialing to a vendor to reduce administrative burden.
Chúng tôi đã thuê bên thứ ba để cấp chứng chỉ nhằm giảm gánh nặng hành chính.
the medical board updated its credentialing standards to reflect new guidelines.
Hội đồng y tế đã cập nhật tiêu chuẩn cấp chứng chỉ để phù hợp với hướng dẫn mới.
during credentialing, the committee verifies licenses, training, and malpractice history.
Trong quá trình cấp chứng chỉ, hội đồng kiểm tra giấy phép, đào tạo và lịch sử vi phạm.
credentialing takes longer when primary source verification is required.
Việc cấp chứng chỉ sẽ mất nhiều thời gian hơn khi cần xác minh nguồn gốc chính.
our hr team built a credentialing checklist to keep every file consistent.
Đội ngũ nhân sự của chúng tôi đã xây dựng một danh sách kiểm tra cấp chứng chỉ để đảm bảo tính nhất quán cho tất cả các hồ sơ.
credentialing errors can expose the practice to compliance risk.
Các lỗi trong việc cấp chứng chỉ có thể khiến thực hành của bạn đối mặt với rủi ro tuân thủ.
the provider asked for a credentialing status update before starting shifts.
Nhà cung cấp đã yêu cầu cập nhật tình trạng cấp chứng chỉ trước khi bắt đầu ca làm việc.
credentialing approval is needed before the physician can see patients independently.
Phải có sự phê duyệt cấp chứng chỉ trước khi bác sĩ có thể khám bệnh độc lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay