credentialing

[Mỹ]/krəˈdenʃəlɪŋ/
[Anh]/krəˈdɛnʃəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình xác minh và cấp giấy chứng nhận chuyên nghiệp
adj. liên quan đến việc xác minh và cấp giấy chứng nhận
v. động từ hiện tại của credential: xác minh hoặc cấp giấy chứng nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

credentialing process

quy trình cấp chứng chỉ

credentialing requirements

yêu cầu cấp chứng chỉ

credentialing standards

tiêu chuẩn cấp chứng chỉ

credentialing system

hệ thống cấp chứng chỉ

credentialing agency

đơn vị cấp chứng chỉ

credentialing body

cơ quan cấp chứng chỉ

credentialing program

chương trình cấp chứng chỉ

credentialing committee

ban cấp chứng chỉ

credentialing review

đánh giá cấp chứng chỉ

Câu ví dụ

the hospital is tightening credentialing requirements for all new surgeons.

Bệnh viện đang siết chặt yêu cầu cấp chứng chỉ cho tất cả các bác sĩ phẫu thuật mới.

our clinic completed credentialing for the new nurse practitioner last week.

Phòng khám của chúng tôi đã hoàn thành việc cấp chứng chỉ cho chuyên gia y tế mới tuần trước.

the insurer delays reimbursement until credentialing is finalized.

Bảo hiểm trì hoãn hoàn tiền cho đến khi việc cấp chứng chỉ được hoàn tất.

credentialing paperwork is missing two signatures, so the application is on hold.

Tài liệu cấp chứng chỉ thiếu hai chữ ký, do đó hồ sơ đang bị tạm dừng.

we outsourced credentialing to a vendor to reduce administrative burden.

Chúng tôi đã thuê bên thứ ba để cấp chứng chỉ nhằm giảm gánh nặng hành chính.

the medical board updated its credentialing standards to reflect new guidelines.

Hội đồng y tế đã cập nhật tiêu chuẩn cấp chứng chỉ để phù hợp với hướng dẫn mới.

during credentialing, the committee verifies licenses, training, and malpractice history.

Trong quá trình cấp chứng chỉ, hội đồng kiểm tra giấy phép, đào tạo và lịch sử vi phạm.

credentialing takes longer when primary source verification is required.

Việc cấp chứng chỉ sẽ mất nhiều thời gian hơn khi cần xác minh nguồn gốc chính.

our hr team built a credentialing checklist to keep every file consistent.

Đội ngũ nhân sự của chúng tôi đã xây dựng một danh sách kiểm tra cấp chứng chỉ để đảm bảo tính nhất quán cho tất cả các hồ sơ.

credentialing errors can expose the practice to compliance risk.

Các lỗi trong việc cấp chứng chỉ có thể khiến thực hành của bạn đối mặt với rủi ro tuân thủ.

the provider asked for a credentialing status update before starting shifts.

Nhà cung cấp đã yêu cầu cập nhật tình trạng cấp chứng chỉ trước khi bắt đầu ca làm việc.

credentialing approval is needed before the physician can see patients independently.

Phải có sự phê duyệt cấp chứng chỉ trước khi bác sĩ có thể khám bệnh độc lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay