legolas

[Mỹ]/ləˈɡɒləs/
[Anh]/ləˈɡɑːləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Legolas, Hoàng tử của các Nymph rừng, một nhân vật trong tiểu thuyết The Lord of the Rings của J.R.R. Tolkien; (Sindarin) lá xanh

Cụm từ & Cách kết hợp

like legolas

Giống Legolas

legolas's bow

Cung của Legolas

legolas's eyes

Mắt của Legolas

legolas agility

Độ dẻo dai của Legolas

with legolas

Cùng Legolas

legolas shooting

Legolas bắn cung

legolas style

Phong cách của Legolas

legolas and aragorn

Legolas và Aragorn

legolas movements

Chuyển động của Legolas

legolas grace

Độ thanh nhã của Legolas

Câu ví dụ

legolas has keen eyesight.

Legolas có thị lực nhạy bén.

legolas moves with grace and agility.

Legolas di chuyển một cách nhẹ nhàng và khéo léo.

legolas is a skilled archer.

Legolas là một cung thủ tài năng.

legolas fights alongside aragorn.

Legolas chiến đấu cùng với Aragorn.

legolas has long golden hair.

Legolas có mái tóc vàng dài.

legolas walks silently through the forest.

Legolas đi nhẹ nhàng qua khu rừng.

legolas aims his bow with precision.

Legolas nhắm cung một cách chính xác.

legolas serves lord elrond faithfully.

Legolas trung thành phục vụ ngài Elrond.

legolas is known for his speed.

Legolas nổi tiếng với tốc độ của mình.

legolas shoots arrows effortlessly.

Legolas bắn tên một cách dễ dàng.

legolas protects his companions bravely.

Legolas dũng cảm bảo vệ bạn đồng hành của mình.

legolas trusts his instincts in battle.

Legolas tin tưởng vào trực giác của mình trong chiến đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay