hiring lensmen
Tuyển dụng nhiếp ảnh gia
experienced lensmen
Nhiếp ảnh gia có kinh nghiệm
lensmen sought
Tìm kiếm nhiếp ảnh gia
skilled lensmen
Nhiếp ảnh gia có tay nghề
lensmen working
Nhiếp ảnh gia đang làm việc
young lensmen
Nhiếp ảnh gia trẻ
lensmen's gear
Trang thiết bị của nhiếp ảnh gia
lensmen arrive
Nhiếp ảnh gia đến
lensmen capture
Nhiếp ảnh gia chụp hình
lensmen film
Nhiếp ảnh gia quay phim
the lensmen captured stunning images of the wildlife.
Các nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về đời sống hoang dã.
several lensmen were hired for the wedding photography.
Nhiều nhiếp ảnh gia đã được thuê để chụp ảnh cưới.
experienced lensmen are always in high demand.
Các nhiếp ảnh gia có kinh nghiệm luôn được săn đón nhiều.
the lensmen used specialized equipment for the shoot.
Các nhiếp ảnh gia đã sử dụng thiết bị chuyên dụng cho buổi chụp hình.
young lensmen often apprentice with established professionals.
Các nhiếp ảnh gia trẻ thường học việc cùng các chuyên gia đã thành danh.
the lensmen worked tirelessly to document the event.
Các nhiếp ảnh gia đã làm việc không ngừng nghỉ để ghi lại sự kiện.
a team of lensmen followed the athletes throughout the competition.
Một nhóm nhiếp ảnh gia đã theo sát các vận động viên suốt quá trình thi đấu.
the lensmen’s perspective offered a unique view of the city.
Góc nhìn của các nhiếp ảnh gia đã mang đến một góc nhìn độc đáo về thành phố.
the lensmen carefully framed each shot for maximum impact.
Các nhiếp ảnh gia cẩn thận bố cục từng khung hình để đạt hiệu ứng tối đa.
the lensmen collaborated with the director on the film’s visuals.
Các nhiếp ảnh gia đã hợp tác với đạo diễn về hình ảnh trong bộ phim.
the lensmen adjusted their settings to compensate for the low light.
Các nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh cài đặt để bù đắp cho ánh sáng yếu.
hiring lensmen
Tuyển dụng nhiếp ảnh gia
experienced lensmen
Nhiếp ảnh gia có kinh nghiệm
lensmen sought
Tìm kiếm nhiếp ảnh gia
skilled lensmen
Nhiếp ảnh gia có tay nghề
lensmen working
Nhiếp ảnh gia đang làm việc
young lensmen
Nhiếp ảnh gia trẻ
lensmen's gear
Trang thiết bị của nhiếp ảnh gia
lensmen arrive
Nhiếp ảnh gia đến
lensmen capture
Nhiếp ảnh gia chụp hình
lensmen film
Nhiếp ảnh gia quay phim
the lensmen captured stunning images of the wildlife.
Các nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về đời sống hoang dã.
several lensmen were hired for the wedding photography.
Nhiều nhiếp ảnh gia đã được thuê để chụp ảnh cưới.
experienced lensmen are always in high demand.
Các nhiếp ảnh gia có kinh nghiệm luôn được săn đón nhiều.
the lensmen used specialized equipment for the shoot.
Các nhiếp ảnh gia đã sử dụng thiết bị chuyên dụng cho buổi chụp hình.
young lensmen often apprentice with established professionals.
Các nhiếp ảnh gia trẻ thường học việc cùng các chuyên gia đã thành danh.
the lensmen worked tirelessly to document the event.
Các nhiếp ảnh gia đã làm việc không ngừng nghỉ để ghi lại sự kiện.
a team of lensmen followed the athletes throughout the competition.
Một nhóm nhiếp ảnh gia đã theo sát các vận động viên suốt quá trình thi đấu.
the lensmen’s perspective offered a unique view of the city.
Góc nhìn của các nhiếp ảnh gia đã mang đến một góc nhìn độc đáo về thành phố.
the lensmen carefully framed each shot for maximum impact.
Các nhiếp ảnh gia cẩn thận bố cục từng khung hình để đạt hiệu ứng tối đa.
the lensmen collaborated with the director on the film’s visuals.
Các nhiếp ảnh gia đã hợp tác với đạo diễn về hình ảnh trong bộ phim.
the lensmen adjusted their settings to compensate for the low light.
Các nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh cài đặt để bù đắp cho ánh sáng yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay