leptin

[US]/ˈlɛptɪn/
[UK]/ˈlɛptɪn/
Frequency: Very High

Translation

n. một hormone giúp điều chỉnh cân bằng năng lượng bằng cách ức chế cơn đói

Phrases & Collocations

leptin levels

mức độ leptin

leptin signaling

tín hiệu leptin

leptin resistance

kháng leptin

leptin production

sản xuất leptin

leptin receptors

bắt leptin

leptin deficiency

thiếu hụt leptin

leptin response

phản ứng leptin

leptin effect

tác dụng của leptin

leptin therapy

liệu pháp leptin

Example Sentences

leptin is a hormone that helps regulate body weight.

leptin là một hormone giúp điều hòa cân nặng cơ thể.

research shows that leptin levels can affect appetite.

nghiên cứu cho thấy mức độ leptin có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn.

high leptin levels may lead to obesity.

mức leptin cao có thể dẫn đến béo phì.

leptin resistance is a common issue in overweight individuals.

kháng leptin là một vấn đề phổ biến ở những người thừa cân.

scientists are studying the role of leptin in metabolism.

các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của leptin trong quá trình trao đổi chất.

leptin is produced by fat cells in the body.

leptin được sản xuất bởi các tế bào mỡ trong cơ thể.

understanding leptin can help in weight management.

hiểu về leptin có thể giúp trong việc quản lý cân nặng.

leptin levels fluctuate based on food intake.

mức leptin dao động dựa trên lượng thức ăn nạp vào.

some diets aim to balance leptin levels in the body.

một số chế độ ăn uống nhằm mục đích cân bằng mức leptin trong cơ thể.

leptin plays a crucial role in energy homeostasis.

leptin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa năng lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now