lesboss

[Mỹ]/lezbɔs/
[Anh]/lezbɔs/

Dịch

n.biến thể của Lesbo; Lesbos (đảo Hy Lạp); thuật ngữ thông tục cho Lesbian

Cụm từ & Cách kết hợp

lesboss love

lesboss tình yêu

lesboss pride

lesboss tự hào

lesboss culture

lesboss văn hóa

lesboss community

lesboss cộng đồng

lesboss connection

lesboss kết nối

lesboss support

lesboss hỗ trợ

lesboss relationship

lesboss mối quan hệ

lesboss event

lesboss sự kiện

lesboss network

lesboss mạng lưới

lesboss identity

lesboss bản sắc

Câu ví dụ

she identifies as a lesboss and is proud of her identity.

Cô ấy tự nhận mình là một lesboss và tự hào về bản sắc của mình.

many lesbosses find community in lgbtq+ events.

Nhiều lesboss tìm thấy sự gắn kết trong các sự kiện LGBTQ+.

she met her partner at a lesboss meetup.

Cô ấy đã gặp đối tác của mình tại một buổi gặp gỡ lesboss.

lesbosses often face unique challenges in society.

Lesboss thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.

they created a support group for lesbosses in their area.

Họ đã tạo ra một nhóm hỗ trợ cho lesbosses trong khu vực của họ.

lesboss culture is celebrated in many cities around the world.

Văn hóa lesboss được tôn vinh ở nhiều thành phố trên thế giới.

she wrote a blog about the experiences of lesbosses.

Cô ấy đã viết một blog về những kinh nghiệm của lesbosses.

lesboss representation in media has improved over the years.

Sự đại diện của lesboss trong truyền thông đã được cải thiện trong những năm qua.

they organized a rally to support lesboss rights.

Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ quyền lợi của lesboss.

lesboss friendships can be incredibly supportive and fulfilling.

Tình bạn lesboss có thể vô cùng hỗ trợ và viên mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay