lesboss love
lesboss tình yêu
lesboss pride
lesboss tự hào
lesboss culture
lesboss văn hóa
lesboss community
lesboss cộng đồng
lesboss connection
lesboss kết nối
lesboss support
lesboss hỗ trợ
lesboss relationship
lesboss mối quan hệ
lesboss event
lesboss sự kiện
lesboss network
lesboss mạng lưới
lesboss identity
lesboss bản sắc
she identifies as a lesboss and is proud of her identity.
Cô ấy tự nhận mình là một lesboss và tự hào về bản sắc của mình.
many lesbosses find community in lgbtq+ events.
Nhiều lesboss tìm thấy sự gắn kết trong các sự kiện LGBTQ+.
she met her partner at a lesboss meetup.
Cô ấy đã gặp đối tác của mình tại một buổi gặp gỡ lesboss.
lesbosses often face unique challenges in society.
Lesboss thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.
they created a support group for lesbosses in their area.
Họ đã tạo ra một nhóm hỗ trợ cho lesbosses trong khu vực của họ.
lesboss culture is celebrated in many cities around the world.
Văn hóa lesboss được tôn vinh ở nhiều thành phố trên thế giới.
she wrote a blog about the experiences of lesbosses.
Cô ấy đã viết một blog về những kinh nghiệm của lesbosses.
lesboss representation in media has improved over the years.
Sự đại diện của lesboss trong truyền thông đã được cải thiện trong những năm qua.
they organized a rally to support lesboss rights.
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ quyền lợi của lesboss.
lesboss friendships can be incredibly supportive and fulfilling.
Tình bạn lesboss có thể vô cùng hỗ trợ và viên mãn.
lesboss love
lesboss tình yêu
lesboss pride
lesboss tự hào
lesboss culture
lesboss văn hóa
lesboss community
lesboss cộng đồng
lesboss connection
lesboss kết nối
lesboss support
lesboss hỗ trợ
lesboss relationship
lesboss mối quan hệ
lesboss event
lesboss sự kiện
lesboss network
lesboss mạng lưới
lesboss identity
lesboss bản sắc
she identifies as a lesboss and is proud of her identity.
Cô ấy tự nhận mình là một lesboss và tự hào về bản sắc của mình.
many lesbosses find community in lgbtq+ events.
Nhiều lesboss tìm thấy sự gắn kết trong các sự kiện LGBTQ+.
she met her partner at a lesboss meetup.
Cô ấy đã gặp đối tác của mình tại một buổi gặp gỡ lesboss.
lesbosses often face unique challenges in society.
Lesboss thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.
they created a support group for lesbosses in their area.
Họ đã tạo ra một nhóm hỗ trợ cho lesbosses trong khu vực của họ.
lesboss culture is celebrated in many cities around the world.
Văn hóa lesboss được tôn vinh ở nhiều thành phố trên thế giới.
she wrote a blog about the experiences of lesbosses.
Cô ấy đã viết một blog về những kinh nghiệm của lesbosses.
lesboss representation in media has improved over the years.
Sự đại diện của lesboss trong truyền thông đã được cải thiện trong những năm qua.
they organized a rally to support lesboss rights.
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ quyền lợi của lesboss.
lesboss friendships can be incredibly supportive and fulfilling.
Tình bạn lesboss có thể vô cùng hỗ trợ và viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay