| số nhiều | letoes |
leto is here
leto đã đến đây
leto's song
bài hát của leto
leto and friends
leto và bạn bè
leto the great
leto vĩ đại
leto's journey
hành trình của leto
leto in concert
leto trong buổi hòa nhạc
leto's legacy
di sản của leto
leto's vision
tầm nhìn của leto
leto on stage
leto trên sân khấu
leto's performance
sự biểu diễn của leto
he decided to attend the leto festival this year.
anh ấy quyết định tham gia lễ hội Leto năm nay.
many artists showcase their work during the leto.
nhiều nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ trong lễ hội Leto.
the leto celebrations include music and dance.
các lễ hội Leto bao gồm âm nhạc và khiêu vũ.
she bought a beautiful dress for the leto event.
cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp cho sự kiện Leto.
people gather from all over for the leto festivities.
mọi người tụ tập từ khắp nơi cho các lễ hội Leto.
they plan to host a big dinner during leto.
họ dự định tổ chức một bữa tối lớn trong lễ hội Leto.
the leto atmosphere is filled with joy and excitement.
không khí lễ hội Leto tràn ngập niềm vui và sự phấn khích.
attending leto has become a cherished tradition.
tham gia lễ hội Leto đã trở thành một truyền thống được quý trọng.
she loves to take photos during the leto celebrations.
cô ấy thích chụp ảnh trong các lễ hội Leto.
volunteers help organize activities for leto.
những người tình nguyện giúp tổ chức các hoạt động cho lễ hội Leto.
leto is here
leto đã đến đây
leto's song
bài hát của leto
leto and friends
leto và bạn bè
leto the great
leto vĩ đại
leto's journey
hành trình của leto
leto in concert
leto trong buổi hòa nhạc
leto's legacy
di sản của leto
leto's vision
tầm nhìn của leto
leto on stage
leto trên sân khấu
leto's performance
sự biểu diễn của leto
he decided to attend the leto festival this year.
anh ấy quyết định tham gia lễ hội Leto năm nay.
many artists showcase their work during the leto.
nhiều nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ trong lễ hội Leto.
the leto celebrations include music and dance.
các lễ hội Leto bao gồm âm nhạc và khiêu vũ.
she bought a beautiful dress for the leto event.
cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp cho sự kiện Leto.
people gather from all over for the leto festivities.
mọi người tụ tập từ khắp nơi cho các lễ hội Leto.
they plan to host a big dinner during leto.
họ dự định tổ chức một bữa tối lớn trong lễ hội Leto.
the leto atmosphere is filled with joy and excitement.
không khí lễ hội Leto tràn ngập niềm vui và sự phấn khích.
attending leto has become a cherished tradition.
tham gia lễ hội Leto đã trở thành một truyền thống được quý trọng.
she loves to take photos during the leto celebrations.
cô ấy thích chụp ảnh trong các lễ hội Leto.
volunteers help organize activities for leto.
những người tình nguyện giúp tổ chức các hoạt động cho lễ hội Leto.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay