levitational

[Mỹ]/[lɛˈveɪʃənəl]/
[Anh]/[ˌlɛvɪˈʃənəl]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến sự lơ lửng; của hoặc liên quan đến sự lơ lửng; có khả năng lơ lửng.

Cụm từ & Cách kết hợp

levitational lift

Vietnamese_translation

levitational effect

Vietnamese_translation

experiencing levitational

Vietnamese_translation

levitational forces

Vietnamese_translation

levitational device

Vietnamese_translation

creating levitational

Vietnamese_translation

levitational properties

Vietnamese_translation

observe levitational

Vietnamese_translation

levitational field

Vietnamese_translation

simulating levitational

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the levitational effect of the stage illusion stunned the audience.

Hiệu ứng lơ lửng của ảo thuật trên sân khấu đã khiến khán giả kinh ngạc.

scientists are researching the possibility of levitational propulsion systems.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng của các hệ thống đẩy lơ lửng.

the artist's levitational sculpture seemed to defy gravity.

Tác phẩm điêu khắc lơ lửng của nghệ sĩ có vẻ như thách thức trọng lực.

a levitational display was the highlight of the magic show.

Một màn trình diễn lơ lửng là điểm nhấn của buổi biểu diễn ảo thuật.

the levitational properties of the material are still under investigation.

Các tính chất lơ lửng của vật liệu vẫn đang được nghiên cứu.

he described a levitational experience during his meditation.

Anh ấy mô tả một trải nghiệm lơ lửng trong quá trình thiền định của mình.

the levitational dance routine was visually captivating.

Màn trình diễn khiêu vũ lơ lửng rất hấp dẫn về mặt thị giác.

the levitational device used powerful magnetic fields.

Thiết bị lơ lửng sử dụng các trường từ mạnh.

she demonstrated a simple levitational trick with a feather.

Cô ấy đã trình diễn một trò ảo thuật lơ lửng đơn giản với một chiếc lông.

the film featured a spectacular levitational sequence.

Bộ phim có một cảnh lơ lửng ngoạn mục.

the levitational performance captivated the children.

Màn trình diễn lơ lửng đã chinh phục được các em nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay