lexia

[Mỹ]/ˈlɛksɪə/
[Anh]/ˈlɛksiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nho ngâm trong dung dịch kiềm
Word Forms
số nhiềulexias

Cụm từ & Cách kết hợp

oral lexia

lexia ngôn ngữ nói

visual lexia

lexia thị giác

dyslexia support

hỗ trợ khó đọc

lexia assessment

đánh giá lexia

lexia therapy

liệu pháp lexia

lexia intervention

can thiệp lexia

lexia program

chương trình lexia

lexia training

đào tạo lexia

lexia tools

công cụ lexia

lexia resources

tài nguyên lexia

Câu ví dụ

lexia is a term used in linguistics.

lexia là một thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ học.

she studied lexia to improve her reading skills.

Cô ấy nghiên cứu lexia để cải thiện kỹ năng đọc của mình.

understanding lexia can help in language acquisition.

Hiểu về lexia có thể giúp trong việc học ngôn ngữ.

he wrote a paper on the significance of lexia.

Anh ấy đã viết một bài báo về tầm quan trọng của lexia.

lexia can refer to a unit of meaning in a text.

lexia có thể đề cập đến một đơn vị ý nghĩa trong một văn bản.

the concept of lexia is essential for text analysis.

Khái niệm về lexia là điều cần thiết cho phân tích văn bản.

in her research, she focused on lexia and its applications.

Trong nghiên cứu của cô ấy, cô ấy tập trung vào lexia và các ứng dụng của nó.

lexia is often used in educational contexts.

lexia thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục.

teachers use lexia to enhance literacy programs.

Giáo viên sử dụng lexia để nâng cao các chương trình xóa mù chữ.

lexia is important for understanding narrative structures.

lexia rất quan trọng để hiểu cấu trúc tường thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay