lexigram

[Mỹ]/ˈlɛksɪɡræm/
[Anh]/ˈlɛksɪˌɡræm/

Dịch

n. một biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa
Word Forms
số nhiềulexigrams

Cụm từ & Cách kết hợp

lexigram analysis

phân tích từ vựng

lexigram model

mô hình từ vựng

lexigram method

phương pháp từ vựng

lexigram system

hệ thống từ vựng

lexigram tool

công cụ từ vựng

lexigram representation

biểu diễn từ vựng

lexigram theory

lý thuyết từ vựng

lexigram language

ngôn ngữ từ vựng

lexigram analysis tool

công cụ phân tích từ vựng

lexigram database

cơ sở dữ liệu từ vựng

Câu ví dụ

lexigrams can help in understanding complex ideas.

các từ viết tắt có thể giúp hiểu những ý tưởng phức tạp.

using lexigrams can enhance communication skills.

việc sử dụng từ viết tắt có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.

children can learn new words through lexigrams.

trẻ em có thể học các từ mới thông qua từ viết tắt.

lexigrams are useful in educational settings.

các từ viết tắt hữu ích trong môi trường giáo dục.

many researchers study the impact of lexigrams.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của từ viết tắt.

artists sometimes use lexigrams in their work.

các nghệ sĩ đôi khi sử dụng từ viết tắt trong công việc của họ.

lexigrams can simplify complicated texts.

các từ viết tắt có thể đơn giản hóa các văn bản phức tạp.

understanding lexigrams can improve literacy.

hiểu các từ viết tắt có thể cải thiện trình độ đọc viết.

lexigrams are often used in language therapy.

các từ viết tắt thường được sử dụng trong trị liệu ngôn ngữ.

she created a lexigram for her presentation.

cô ấy đã tạo ra một từ viết tắt cho bài thuyết trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay