librettos

[Mỹ]/lɪˈbrɛt.əʊz/
[Anh]/lɪˈbrɛt.oʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn bản của các vở opera hoặc các tác phẩm âm nhạc dài khác

Cụm từ & Cách kết hợp

new librettos

những libreto mới

classic librettos

những libreto cổ điển

musical librettos

những libreto âm nhạc

original librettos

những libreto gốc

famous librettos

những libreto nổi tiếng

short librettos

những libreto ngắn

italian librettos

những libreto Ý

modern librettos

những libreto hiện đại

english librettos

những libreto tiếng Anh

adapted librettos

những libreto được chuyển thể

Câu ví dụ

the composer wrote several famous librettos for his operas.

nhà soạn thảo đã viết nhiều bản libretto nổi tiếng cho các vở opera của mình.

many librettos are inspired by classic literature.

nhiều libretto lấy cảm hứng từ văn học cổ điển.

she studied various librettos to enhance her understanding of opera.

cô ấy đã nghiên cứu nhiều libretto khác nhau để nâng cao hiểu biết của mình về opera.

librettos can vary greatly in style and content.

các libretto có thể khác nhau rất nhiều về phong cách và nội dung.

he is known for his witty librettos that entertain audiences.

anh ấy nổi tiếng với những libretto hài hước gây thích thú cho khán giả.

translating librettos requires a deep understanding of both languages.

dịch libretto đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ.

some librettos are written in verse, adding to their musicality.

một số libretto được viết bằng thơ, góp phần làm tăng tính nhạc.

she enjoys reading librettos before attending a performance.

cô ấy thích đọc libretto trước khi tham dự một buổi biểu diễn.

understanding the librettos enhances the overall experience of the opera.

hiểu các libretto nâng cao trải nghiệm tổng thể của vở opera.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay