lied

[Mỹ]/laɪd/
[Anh]/laɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bài hát tiếng Đức; bài hát trữ tình tiếng Đức, tác phẩm lãng mạn
v.thì quá khứ của lie (nói dối)

Cụm từ & Cách kết hợp

he lied

anh ta đã nói dối

she lied

cô ấy đã nói dối

they lied

họ đã nói dối

we lied

chúng tôi đã nói dối

lied again

đã nói dối lần nữa

never lied

chưa từng nói dối

always lied

luôn luôn nói dối

just lied

vừa mới nói dối

why lied?

tại sao lại nói dối?

he lied badly

anh ta đã nói dối rất tệ

Câu ví dụ

he lied about his age to get into the club.

anh ta đã nói dối về tuổi của mình để được vào câu lạc bộ.

she lied to her parents about where she was going.

cô ấy đã nói dối với bố mẹ về việc cô ấy đang đi đâu.

they lied during the interview to impress the employer.

họ đã nói dối trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.

he lied about finishing the project on time.

anh ta đã nói dối về việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.

she lied to avoid hurting his feelings.

cô ấy đã nói dối để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của anh ấy.

they lied to cover up their mistakes.

họ đã nói dối để che đậy những sai lầm của họ.

he lied when he said he had no money.

anh ta đã nói dối khi anh ta nói là không có tiền.

she lied about her qualifications to get the job.

cô ấy đã nói dối về trình độ của mình để có được công việc.

he lied through his teeth during the trial.

anh ta đã nói dối một cách trắng trợn trong phiên tòa.

they lied to each other, thinking it was harmless.

họ đã nói dối lẫn nhau, nghĩ rằng điều đó vô hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay