prevaricated answer
lời trả lời quanh co
prevaricated statement
phát biểu quanh co
prevaricated response
phản hồi quanh co
prevaricated claims
các tuyên bố quanh co
prevaricated excuses
các lời xin lỗi quanh co
prevaricated information
thông tin quanh co
prevaricated details
các chi tiết quanh co
prevaricated facts
các sự kiện quanh co
prevaricated narrative
truyện kể quanh co
prevaricated testimony
pháp chứng quanh co
the witness prevaricated during the trial, causing doubts about their credibility.
người chứng nhân đã quanh co trong suốt phiên tòa, gây ra nghi ngờ về độ tin cậy của họ.
he prevaricated when asked about his whereabouts last night.
anh ta đã quanh co khi được hỏi về vị trí của anh ta vào đêm qua.
during the interview, she prevaricated instead of giving a straight answer.
trong suốt buổi phỏng vấn, cô ấy đã quanh co thay vì đưa ra câu trả lời thẳng thắn.
the politician prevaricated about his plans for the economy.
nhà chính trị đã quanh co về kế hoạch của ông ấy cho nền kinh tế.
rather than admit his mistake, he prevaricated and changed the subject.
thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ta đã quanh co và chuyển chủ đề.
she prevaricated when pressed for details on the project.
cô ấy đã quanh co khi bị yêu cầu cung cấp chi tiết về dự án.
when confronted with the evidence, he prevaricated to avoid taking responsibility.
khi bị đối mặt với bằng chứng, anh ta đã quanh co để tránh chịu trách nhiệm.
the manager prevaricated about the company's financial situation.
người quản lý đã quanh co về tình hình tài chính của công ty.
she prevaricated in her response, leaving everyone confused.
cô ấy đã quanh co trong câu trả lời của mình, khiến mọi người bối rối.
his tendency to prevaricate made it difficult to trust him.
tính chất thường xuyên quanh co của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng anh ấy.
prevaricated answer
lời trả lời quanh co
prevaricated statement
phát biểu quanh co
prevaricated response
phản hồi quanh co
prevaricated claims
các tuyên bố quanh co
prevaricated excuses
các lời xin lỗi quanh co
prevaricated information
thông tin quanh co
prevaricated details
các chi tiết quanh co
prevaricated facts
các sự kiện quanh co
prevaricated narrative
truyện kể quanh co
prevaricated testimony
pháp chứng quanh co
the witness prevaricated during the trial, causing doubts about their credibility.
người chứng nhân đã quanh co trong suốt phiên tòa, gây ra nghi ngờ về độ tin cậy của họ.
he prevaricated when asked about his whereabouts last night.
anh ta đã quanh co khi được hỏi về vị trí của anh ta vào đêm qua.
during the interview, she prevaricated instead of giving a straight answer.
trong suốt buổi phỏng vấn, cô ấy đã quanh co thay vì đưa ra câu trả lời thẳng thắn.
the politician prevaricated about his plans for the economy.
nhà chính trị đã quanh co về kế hoạch của ông ấy cho nền kinh tế.
rather than admit his mistake, he prevaricated and changed the subject.
thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ta đã quanh co và chuyển chủ đề.
she prevaricated when pressed for details on the project.
cô ấy đã quanh co khi bị yêu cầu cung cấp chi tiết về dự án.
when confronted with the evidence, he prevaricated to avoid taking responsibility.
khi bị đối mặt với bằng chứng, anh ta đã quanh co để tránh chịu trách nhiệm.
the manager prevaricated about the company's financial situation.
người quản lý đã quanh co về tình hình tài chính của công ty.
she prevaricated in her response, leaving everyone confused.
cô ấy đã quanh co trong câu trả lời của mình, khiến mọi người bối rối.
his tendency to prevaricate made it difficult to trust him.
tính chất thường xuyên quanh co của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay