ligans

[Mỹ]/ˈlaɪɡənz/
[Anh]/ˈlaɪɡənz/

Dịch

n. hàng hóa bị loại bỏ như một phao

Cụm từ & Cách kết hợp

ligans network

mạng lưới liên kết

ligans structure

cấu trúc liên kết

ligans binding

sự liên kết

ligans interaction

sự tương tác

ligans complex

sự phức hợp

ligans affinity

sự thân thiện

ligans analysis

phân tích liên kết

ligans function

chức năng liên kết

ligans role

vai trò liên kết

ligans study

nghiên cứu liên kết

Câu ví dụ

ligans are often used in scientific research.

Các ligand thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

many ligans play a crucial role in biological processes.

Nhiều ligand đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học.

ligans can bind to various types of receptors.

Các ligand có thể liên kết với nhiều loại thụ thể khác nhau.

understanding ligans is essential for drug development.

Hiểu về ligand là điều cần thiết cho sự phát triển thuốc.

ligans can influence the behavior of cells.

Các ligand có thể ảnh hưởng đến hành vi của tế bào.

researchers are studying new ligans for potential therapies.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ligand mới cho các liệu pháp tiềm năng.

ligans are key components in many biochemical reactions.

Các ligand là những thành phần quan trọng trong nhiều phản ứng sinh hóa.

different ligans can produce varied effects on the body.

Các ligand khác nhau có thể tạo ra những tác động khác nhau lên cơ thể.

ligans are often categorized based on their structure.

Các ligand thường được phân loại dựa trên cấu trúc của chúng.

the study of ligans has advanced significantly in recent years.

Nghiên cứu về ligand đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay