lightboxes

[Mỹ]/ˈlaɪtbɒksɪz/
[Anh]/ˈlaɪtbɑːksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thiết bị hộp tạo ánh sáng, dùng để hiển thị quảng cáo hoặc xem các vật liệu trong suốt;thiết bị y tế dùng để xem X-quang và phim ảnh;hộp điều khiển đèn nhận dạng hàng hải;kỹ thuật hiệu ứng đặc biệt trong sản xuất video hoặc phim sử dụng các tấm chiếu sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

led lightboxes

hộp đèn hiển thị

backlit lightboxes

hộp đèn led

lightbox display

nhiếp ảnh hộp đèn

advertising lightboxes

sử dụng hộp đèn

retail lightboxes

quảng cáo hộp đèn

lightbox signage

hộp đèn nền

lightbox panels

biển hộp đèn

lightbox installation

khung hộp đèn

illuminated lightboxes

thiết kế hộp đèn

lightbox technology

hiệu ứng hộp đèn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay