lighterages

[Mỹ]/ˈlaɪtəreɪdʒ/
[Anh]/ˈlaɪtərɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi phí hoặc lệ phí cho việc chuyển hàng bằng tàu nhẹ; quá trình vận chuyển hàng hóa bằng tàu nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

lighterage cost

chi phí bốc xếp

lighterage service

dịch vụ bốc xếp

lighterage rate

tỷ lệ bốc xếp

lighterage agreement

thỏa thuận bốc xếp

lighterage process

quy trình bốc xếp

lighterage operation

hoạt động bốc xếp

lighterage system

hệ thống bốc xếp

lighterage fees

phí bốc xếp

lighterage logistics

khuếch vận bốc xếp

lighterage management

quản lý bốc xếp

Câu ví dụ

the company specializes in lighterage services for shipping goods.

công ty chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng sà lan.

lighterage is essential for transporting heavy cargo across rivers.

dịch vụ vận chuyển bằng sà lan là cần thiết để vận chuyển hàng hóa nặng trên sông.

they offered lighterage options to facilitate loading and unloading.

họ cung cấp các lựa chọn vận chuyển bằng sà lan để tạo điều kiện thuận lợi cho việc bốc dỡ hàng hóa.

the port has improved its lighterage capabilities significantly.

cảng đã cải thiện đáng kể khả năng vận chuyển bằng sà lan của mình.

using lighterage can reduce transportation costs for bulky items.

việc sử dụng dịch vụ vận chuyển bằng sà lan có thể giảm chi phí vận chuyển đối với các mặt hàng cồng kềnh.

we need to arrange for lighterage before the shipment arrives.

chúng ta cần sắp xếp dịch vụ vận chuyển bằng sà lan trước khi hàng hóa đến.

efficient lighterage operations can speed up the supply chain.

hoạt động vận chuyển bằng sà lan hiệu quả có thể đẩy nhanh chuỗi cung ứng.

they hired a company that specializes in lighterage for their project.

họ thuê một công ty chuyên về dịch vụ vận chuyển bằng sà lan cho dự án của họ.

the lighterage process requires careful planning and execution.

quy trình vận chuyển bằng sà lan đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

during the meeting, they discussed the importance of lighterage.

trong cuộc họp, họ đã thảo luận về tầm quan trọng của dịch vụ vận chuyển bằng sà lan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay