lignous tissue
mô gỗ
lignous plants
thực vật gỗ
lignous material
vật liệu gỗ
lignous growth
sự phát triển gỗ
lignous roots
rễ gỗ
lignous stems
thân gỗ
lignous species
loài gỗ
lignous fibers
sợi gỗ
lignous structures
cấu trúc gỗ
lignous bark
vỏ gỗ
the tree's lignous structure provides strength and durability.
cấu trúc gỗ của cây mang lại sức mạnh và độ bền.
many plants develop lignous stems to support their growth.
nhiều loài thực vật phát triển thân gỗ để hỗ trợ sự phát triển của chúng.
lignous materials are often used in construction and furniture.
vật liệu gỗ thường được sử dụng trong xây dựng và đồ nội thất.
some species of trees are known for their lignous roots.
một số loài cây được biết đến với rễ gỗ của chúng.
the lignous texture of the bark is rough to the touch.
bề mặt gỗ của vỏ cây có cảm giác thô ráp khi chạm vào.
lignous plants can survive in harsh environmental conditions.
thực vật gỗ có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
researchers study lignous fibers for their potential uses.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sợi gỗ vì những ứng dụng tiềm năng của chúng.
some fruits grow on lignous branches, providing stability.
một số loại trái cây mọc trên cành gỗ, mang lại sự ổn định.
the lignous nature of the plant makes it resistant to pests.
tính chất gỗ của cây khiến nó có khả năng chống lại sâu bệnh.
woodworking often involves shaping lignous materials.
thời gian làm mộc thường liên quan đến việc tạo hình các vật liệu gỗ.
lignous tissue
mô gỗ
lignous plants
thực vật gỗ
lignous material
vật liệu gỗ
lignous growth
sự phát triển gỗ
lignous roots
rễ gỗ
lignous stems
thân gỗ
lignous species
loài gỗ
lignous fibers
sợi gỗ
lignous structures
cấu trúc gỗ
lignous bark
vỏ gỗ
the tree's lignous structure provides strength and durability.
cấu trúc gỗ của cây mang lại sức mạnh và độ bền.
many plants develop lignous stems to support their growth.
nhiều loài thực vật phát triển thân gỗ để hỗ trợ sự phát triển của chúng.
lignous materials are often used in construction and furniture.
vật liệu gỗ thường được sử dụng trong xây dựng và đồ nội thất.
some species of trees are known for their lignous roots.
một số loài cây được biết đến với rễ gỗ của chúng.
the lignous texture of the bark is rough to the touch.
bề mặt gỗ của vỏ cây có cảm giác thô ráp khi chạm vào.
lignous plants can survive in harsh environmental conditions.
thực vật gỗ có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
researchers study lignous fibers for their potential uses.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sợi gỗ vì những ứng dụng tiềm năng của chúng.
some fruits grow on lignous branches, providing stability.
một số loại trái cây mọc trên cành gỗ, mang lại sự ổn định.
the lignous nature of the plant makes it resistant to pests.
tính chất gỗ của cây khiến nó có khả năng chống lại sâu bệnh.
woodworking often involves shaping lignous materials.
thời gian làm mộc thường liên quan đến việc tạo hình các vật liệu gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay