gentle lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
soft lilts
những giai điệu mềm mại
musical lilts
những giai điệu âm nhạc
sweet lilts
những giai điệu ngọt ngào
playful lilts
những giai điệu tinh nghịch
rhythmic lilts
những giai điệu nhịp nhàng
softly lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
high lilts
những giai điệu cao
low lilts
những giai điệu thấp
light lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
her voice lilts beautifully when she sings.
giọng của cô ấy ngân nga một cách tuyệt đẹp khi cô ấy hát.
the music lilts gently, creating a peaceful atmosphere.
nghe nhạc ngân nga nhẹ nhàng, tạo nên một không khí thanh bình.
as she spoke, her words lilts like a gentle breeze.
khi cô ấy nói, lời của cô ấy ngân nga như một làn gió nhẹ.
the poem lilts with rhythm and grace.
đoạn thơ ngân nga với nhịp điệu và duyên dáng.
children's laughter lilts through the park.
tiếng cười của trẻ con ngân nga khắp công viên.
the melody lilts in my mind long after it ends.
phần giai điệu ngân nga trong tâm trí tôi rất lâu sau khi nó kết thúc.
her speech lilts, making it easy to listen.
cách diễn đạt của cô ấy ngân nga, khiến người ta dễ dàng lắng nghe.
the story lilts along, capturing the audience's attention.
câu chuyện diễn ra một cách cuốn hút, thu hút sự chú ý của khán giả.
he plays the flute, and the notes lilts gracefully.
anh ấy chơi sáo, và những nốt nhạc ngân nga một cách duyên dáng.
the conversation lilts between friends, filled with laughter.
cuộc trò chuyện ngân nga giữa bạn bè, tràn ngập tiếng cười.
gentle lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
soft lilts
những giai điệu mềm mại
musical lilts
những giai điệu âm nhạc
sweet lilts
những giai điệu ngọt ngào
playful lilts
những giai điệu tinh nghịch
rhythmic lilts
những giai điệu nhịp nhàng
softly lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
high lilts
những giai điệu cao
low lilts
những giai điệu thấp
light lilts
những giai điệu nhẹ nhàng
her voice lilts beautifully when she sings.
giọng của cô ấy ngân nga một cách tuyệt đẹp khi cô ấy hát.
the music lilts gently, creating a peaceful atmosphere.
nghe nhạc ngân nga nhẹ nhàng, tạo nên một không khí thanh bình.
as she spoke, her words lilts like a gentle breeze.
khi cô ấy nói, lời của cô ấy ngân nga như một làn gió nhẹ.
the poem lilts with rhythm and grace.
đoạn thơ ngân nga với nhịp điệu và duyên dáng.
children's laughter lilts through the park.
tiếng cười của trẻ con ngân nga khắp công viên.
the melody lilts in my mind long after it ends.
phần giai điệu ngân nga trong tâm trí tôi rất lâu sau khi nó kết thúc.
her speech lilts, making it easy to listen.
cách diễn đạt của cô ấy ngân nga, khiến người ta dễ dàng lắng nghe.
the story lilts along, capturing the audience's attention.
câu chuyện diễn ra một cách cuốn hút, thu hút sự chú ý của khán giả.
he plays the flute, and the notes lilts gracefully.
anh ấy chơi sáo, và những nốt nhạc ngân nga một cách duyên dáng.
the conversation lilts between friends, filled with laughter.
cuộc trò chuyện ngân nga giữa bạn bè, tràn ngập tiếng cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay