lilts

[Mỹ]/lɪlts/
[Anh]/lɪlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hát hoặc di chuyển một cách vui vẻ, sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle lilts

những giai điệu nhẹ nhàng

soft lilts

những giai điệu mềm mại

musical lilts

những giai điệu âm nhạc

sweet lilts

những giai điệu ngọt ngào

playful lilts

những giai điệu tinh nghịch

rhythmic lilts

những giai điệu nhịp nhàng

softly lilts

những giai điệu nhẹ nhàng

high lilts

những giai điệu cao

low lilts

những giai điệu thấp

light lilts

những giai điệu nhẹ nhàng

Câu ví dụ

her voice lilts beautifully when she sings.

giọng của cô ấy ngân nga một cách tuyệt đẹp khi cô ấy hát.

the music lilts gently, creating a peaceful atmosphere.

nghe nhạc ngân nga nhẹ nhàng, tạo nên một không khí thanh bình.

as she spoke, her words lilts like a gentle breeze.

khi cô ấy nói, lời của cô ấy ngân nga như một làn gió nhẹ.

the poem lilts with rhythm and grace.

đoạn thơ ngân nga với nhịp điệu và duyên dáng.

children's laughter lilts through the park.

tiếng cười của trẻ con ngân nga khắp công viên.

the melody lilts in my mind long after it ends.

phần giai điệu ngân nga trong tâm trí tôi rất lâu sau khi nó kết thúc.

her speech lilts, making it easy to listen.

cách diễn đạt của cô ấy ngân nga, khiến người ta dễ dàng lắng nghe.

the story lilts along, capturing the audience's attention.

câu chuyện diễn ra một cách cuốn hút, thu hút sự chú ý của khán giả.

he plays the flute, and the notes lilts gracefully.

anh ấy chơi sáo, và những nốt nhạc ngân nga một cách duyên dáng.

the conversation lilts between friends, filled with laughter.

cuộc trò chuyện ngân nga giữa bạn bè, tràn ngập tiếng cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay