lilyliver

[Mỹ]/ˈlɪliˈlɪvə/
[Anh]/ˈlɪliˈlɪvɚ/

Dịch

adj. hèn nhát; nhút nhát; dễ sợ
n. kẻ hèn nhát; người nhút nhát
v. hành động hèn nhát; nhút nhát

Cụm từ & Cách kết hợp

lilylivered coward

thằng hèn nhát

lilylivered fool

thằng ngốc

lilylivered weakling

thằng yếu đuối

lilylivered scoundrel

thằng lưu manh

lilylivered bastard

thằng khốn nạn

such a lilyliver

thằng hèn nhát như thế

you lilyliver

mày hèn nhát

lilylivered creature

con vật hèn nhát

lilylivered individual

cá nhân hèn nhát

lilylivered wretch

thằng khốn khổ hèn nhát

Câu ví dụ

the chef discovered a rare lilyliver during the inspection.

Bếp trưởng đã phát hiện ra một loại gan hoa ly hiếm trong quá trình kiểm tra.

scientists are studying the properties of lilyliver in their new research.

Những nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của gan hoa ly trong nghiên cứu mới của họ.

the lilyliver showed unusual patterns under the microscope.

Gan hoa ly đã thể hiện các mô hình bất thường dưới kính hiển vi.

patients with lilyliver condition require special dietary restrictions.

Những bệnh nhân mắc tình trạng gan hoa ly cần có chế độ ăn uống đặc biệt.

the research team made a breakthrough in lilyliver analysis.

Đội ngũ nghiên cứu đã đạt được một bước đột phá trong phân tích gan hoa ly.

doctor prescribed medication specifically for the lilyliver syndrome.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc đặc trị cho hội chứng gan hoa ly.

the museum displayed an ancient specimen of lilyliver.

Bảo tàng đã trưng bày một mẫu gan hoa ly cổ đại.

regular exercise can improve the function of lilyliver.

Vận động thường xuyên có thể cải thiện chức năng của gan hoa ly.

the medical journal published findings about lilyliver regeneration.

Tạp chí y học đã công bố các phát hiện về sự tái tạo của gan hoa ly.

researchers found a direct link between diet and lilyliver health.

Những nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe của gan hoa ly.

the pharmaceutical company developed a new treatment for lilyliver disease.

Công ty dược phẩm đã phát triển một phương pháp điều trị mới cho bệnh gan hoa ly.

early detection of lilyliver abnormalities is crucial for treatment.

Sự phát hiện sớm các bất thường của gan hoa ly là rất quan trọng cho điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay