scaredy-cat

[US]/[ˈskeədiː ˌkæt]/
[UK]/[ˈskɛrɪ ˌkæt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người dễ bị giật mình; (thông tục) Người hèn nhát.
Word Forms
số nhiềuscaredy-cats

Phrases & Collocations

a scaredy-cat

con mèo nhát

being a scaredy-cat

là con mèo nhát

scaredy-cat behavior

hành vi của con mèo nhát

called a scaredy-cat

được gọi là con mèo nhát

scaredy-cat time

thời gian của con mèo nhát

stop being a scaredy-cat

hãy ngừng làm con mèo nhát

scaredy-cats

những con mèo nhát

like a scaredy-cat

giống như con mèo nhát

scaredy-cat antics

những trò nghịch của con mèo nhát

Example Sentences

he's such a scaredy-cat; he won't even go near the haunted house.

Anh ấy là một người nhát quá; anh ấy thậm chí không dám đến gần ngôi nhà ma.

don't be a scaredy-cat; it's just a little spider!

Đừng nhát như thế; đó chỉ là một con nhện nhỏ thôi!

my little brother is a total scaredy-cat when it comes to thunderstorms.

Chú em trai tôi hoàn toàn nhát khi nói đến cơn giông sấm chớp.

she used to be a scaredy-cat, but now she loves roller coasters.

Cô ấy từng là người nhát, nhưng giờ cô ấy yêu thích các chuyến tàu lượn siêu tốc.

he stopped being a scaredy-cat after facing his fear of public speaking.

Anh ấy đã không còn nhát nữa sau khi đối mặt với nỗi sợ nói trước đám đông.

the scaredy-cat hid behind his mom during the fireworks show.

Người nhát đã trốn sau lưng mẹ mình trong buổi pháo hoa.

don't call him a scaredy-cat just because he's cautious.

Đừng gọi anh ấy là người nhát chỉ vì anh ấy cẩn thận.

she's no longer a scaredy-cat; she tried skydiving last year.

Cô ấy không còn là người nhát nữa; cô ấy đã thử nhảy dù vào năm ngoái.

he's trying to overcome being a scaredy-cat by watching scary movies.

Anh ấy đang cố gắng vượt qua sự nhát của mình bằng cách xem phim kinh dị.

the kids teased him for being a scaredy-cat on the playground.

Các bạn nhỏ trêu chọc anh ấy vì là người nhát trên sân chơi.

she used to be a scaredy-cat about swimming, but now she's a strong swimmer.

Cô ấy từng rất nhát khi bơi, nhưng giờ cô ấy là một người bơi giỏi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now