limaxes

[Mỹ]/ˈlaɪmækɪz/
[Anh]/ˈlaɪmækɪz/

Dịch

n. Số nhiều của limax; một chi của các loài ốc sên.

Cụm từ & Cách kết hợp

the limaxes

những con ốc sên

garden limaxes

ốc sên trong vườn

limax species

loài ốc sên

observing limaxes

quan sát ốc sên

limax specimens

các mẫu ốc sên

studying limaxes

nghiên cứu về ốc sên

limax habitat

môi trường sống của ốc sên

limax identification

nhận diện ốc sên

limax behavior

hành vi của ốc sên

limax research

nghiên cứu ốc sên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay