lineable item
vật phẩm có thể thêm dòng
lineable area
khu vực có thể thêm dòng
lineable object
đối tượng có thể thêm dòng
lineable format
định dạng có thể thêm dòng
lineable data
dữ liệu có thể thêm dòng
lineable text
văn bản có thể thêm dòng
lineable shape
hình dạng có thể thêm dòng
lineable structure
cấu trúc có thể thêm dòng
lineable design
thiết kế có thể thêm dòng
the document is lineable for easy editing.
tài liệu có thể dễ dàng chỉnh sửa.
we need a lineable format for our reports.
chúng tôi cần một định dạng có thể dễ dàng chỉnh sửa cho các báo cáo của chúng tôi.
her artwork is lineable and can be printed easily.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có thể dễ dàng in ấn.
the software allows for lineable text adjustments.
phần mềm cho phép điều chỉnh văn bản có thể dễ dàng.
make sure your design is lineable for future revisions.
đảm bảo thiết kế của bạn có thể dễ dàng chỉnh sửa trong tương lai.
the template provided is lineable and user-friendly.
mẫu được cung cấp có thể dễ dàng chỉnh sửa và thân thiện với người dùng.
lineable graphs help convey information clearly.
các biểu đồ có thể dễ dàng chỉnh sửa giúp truyền đạt thông tin rõ ràng.
we require lineable data for our analysis.
chúng tôi yêu cầu dữ liệu có thể dễ dàng chỉnh sửa cho phân tích của chúng tôi.
this feature makes the website lineable for updates.
tính năng này giúp trang web có thể dễ dàng cập nhật.
the presentation slides should be lineable for printing.
các slide trình bày nên có thể dễ dàng in ấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay