lingberry

[Mỹ]/ˈlɪŋˌbɛri/
[Anh]/ˈlɪŋˌbɛri/

Dịch

n. Một loại quả mọng cũng được gọi là quả việt quất; Quả việt quất.
Word Forms
số nhiềulingberries

Cụm từ & Cách kết hợp

lingberry jam

mứt lingberry

lingberry tea

trà lingberry

fresh lingberry

lingberry tươi

lingberry sauce

nước sốt lingberry

lingberry pie

bánh tart lingberry

lingberry extract

chiết xuất lingberry

lingberry smoothie

sinh tố lingberry

cooked lingberry

lingberry đã nấu chín

lingberry syrup

siro lingberry

lingberry dessert

món tráng miệng lingberry

Câu ví dụ

lingberry is often used in jams and jellies.

lingoberi thường được sử dụng trong mứt và thạch.

many people enjoy the tart flavor of lingberry in desserts.

nhiều người thích vị chua của lingoberi trong các món tráng miệng.

lingberry can be found in various regions across europe.

lingoberi có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau trên khắp châu Âu.

she picked fresh lingberries during her hike.

cô ấy đã hái những quả lingoberi tươi trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

lingberry tea is known for its health benefits.

trà lingoberi nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.

people often add lingberry to their smoothies.

mọi người thường thêm lingoberi vào sinh tố của họ.

lingberry sauce pairs well with meats.

nước sốt lingoberi rất hợp với thịt.

in scandinavian cuisine, lingberry is a popular ingredient.

trong ẩm thực scandinavia, lingoberi là một nguyên liệu phổ biến.

lingberry is rich in antioxidants.

lingoberi giàu chất chống oxy hóa.

they served lingberry pie at the festival.

họ phục vụ bánh táo lingoberi tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay