linins

[Mỹ]/ˈlɪnɪnz/
[Anh]/ˈlɪnɪnz/

Dịch

n.mạng hạt nhân; chỉ hạt nhân; (Linin) họ; (Nga) Lenin

Cụm từ & Cách kết hợp

linins structure

cấu trúc Linin

linins analysis

phân tích Linin

linins model

mô hình Linin

linins equation

phương trình Linin

linins function

hàm Linin

linins properties

tính chất của Linin

linins relationship

mối quan hệ của Linin

linins theory

thuyết của Linin

linins transformation

biến đổi Linin

linins space

không gian Linin

Câu ví dụ

linins play a crucial role in muscle structure.

linin đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc cơ.

researchers study linins to understand muscle function.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về linin để hiểu rõ chức năng của cơ.

linins are essential for maintaining cellular integrity.

linin rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của tế bào.

deficiencies in linins can lead to muscle disorders.

thiếu hụt linin có thể dẫn đến các rối loạn cơ.

linins interact with other proteins in the cell.

linin tương tác với các protein khác trong tế bào.

understanding linins can help in developing therapies.

hiểu về linin có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị.

linins are found in various types of tissues.

linin được tìm thấy ở nhiều loại mô khác nhau.

scientists are exploring the functions of linins.

các nhà khoa học đang khám phá các chức năng của linin.

linins contribute to the elasticity of muscles.

linin góp phần vào độ đàn hồi của cơ.

new research highlights the importance of linins.

nghiên cứu mới làm nổi bật tầm quan trọng của linin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay