social linkups
kết nối mạng xã hội
network linkups
kết nối mạng lưới
business linkups
kết nối kinh doanh
event linkups
kết nối sự kiện
online linkups
kết nối trực tuyến
community linkups
kết nối cộng đồng
local linkups
kết nối địa phương
media linkups
kết nối truyền thông
casual linkups
kết nối không chính thức
formal linkups
kết nối chính thức
we arranged several linkups to discuss the project.
Chúng tôi đã sắp xếp một số cuộc gặp gỡ để thảo luận về dự án.
linkups with industry leaders can enhance your network.
Việc kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành có thể nâng cao mạng lưới của bạn.
our team had productive linkups last week.
Đội ngũ của chúng tôi đã có những cuộc gặp gỡ hiệu quả vào tuần trước.
linkups between different departments are essential for success.
Việc kết nối giữa các phòng ban khác nhau là điều cần thiết cho sự thành công.
she organized linkups to foster collaboration among team members.
Cô ấy đã tổ chức các cuộc gặp gỡ để thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
regular linkups help maintain strong relationships.
Những cuộc gặp gỡ thường xuyên giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
our linkups with clients have improved our service quality.
Những cuộc gặp gỡ của chúng tôi với khách hàng đã cải thiện chất lượng dịch vụ.
linkups can lead to new business opportunities.
Việc kết nối có thể dẫn đến những cơ hội kinh doanh mới.
we need to schedule linkups to finalize the details.
Chúng ta cần lên lịch các cuộc gặp gỡ để hoàn tất các chi tiết.
linkups are crucial for effective communication in any organization.
Việc kết nối rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ tổ chức nào.
social linkups
kết nối mạng xã hội
network linkups
kết nối mạng lưới
business linkups
kết nối kinh doanh
event linkups
kết nối sự kiện
online linkups
kết nối trực tuyến
community linkups
kết nối cộng đồng
local linkups
kết nối địa phương
media linkups
kết nối truyền thông
casual linkups
kết nối không chính thức
formal linkups
kết nối chính thức
we arranged several linkups to discuss the project.
Chúng tôi đã sắp xếp một số cuộc gặp gỡ để thảo luận về dự án.
linkups with industry leaders can enhance your network.
Việc kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành có thể nâng cao mạng lưới của bạn.
our team had productive linkups last week.
Đội ngũ của chúng tôi đã có những cuộc gặp gỡ hiệu quả vào tuần trước.
linkups between different departments are essential for success.
Việc kết nối giữa các phòng ban khác nhau là điều cần thiết cho sự thành công.
she organized linkups to foster collaboration among team members.
Cô ấy đã tổ chức các cuộc gặp gỡ để thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
regular linkups help maintain strong relationships.
Những cuộc gặp gỡ thường xuyên giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
our linkups with clients have improved our service quality.
Những cuộc gặp gỡ của chúng tôi với khách hàng đã cải thiện chất lượng dịch vụ.
linkups can lead to new business opportunities.
Việc kết nối có thể dẫn đến những cơ hội kinh doanh mới.
we need to schedule linkups to finalize the details.
Chúng ta cần lên lịch các cuộc gặp gỡ để hoàn tất các chi tiết.
linkups are crucial for effective communication in any organization.
Việc kết nối rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ tổ chức nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay