linotypists

[Mỹ]/ˈlaɪnəʊˌtɪpɪsts/
[Anh]/ˈlaɪnəˌtɪpɪsts/

Dịch

n. những người vận hành máy linotype

Cụm từ & Cách kết hợp

linotypists at work

nhà khắc chữ đang làm việc

skilled linotypists

nhà khắc chữ lành nghề

linotypists in action

nhà khắc chữ hành động

experienced linotypists

nhà khắc chữ có kinh nghiệm

linotypists' workshop

xưởng của nhà khắc chữ

linotypists' tools

dụng cụ của nhà khắc chữ

linotypists' skills

kỹ năng của nhà khắc chữ

linotypists' techniques

kỹ thuật của nhà khắc chữ

linotypists' craft

nghề thủ công của nhà khắc chữ

linotypists' legacy

di sản của nhà khắc chữ

Câu ví dụ

linotypists played a crucial role in the printing industry.

Những người vận hành máy Linotype đã đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp in ấn.

many linotypists worked late into the night to meet deadlines.

Nhiều người vận hành máy Linotype đã làm việc muộn vào đêm để đáp ứng thời hạn.

the skills of linotypists are still appreciated today.

Kỹ năng của những người vận hành máy Linotype vẫn còn được đánh giá cao ngày nay.

linotypists had to be precise and fast in their work.

Những người vận hành máy Linotype phải chính xác và nhanh nhẹn trong công việc của họ.

in the past, linotypists operated complex machines.

Trong quá khứ, những người vận hành máy Linotype vận hành những cỗ máy phức tạp.

linotypists often collaborated with editors and typesetters.

Những người vận hành máy Linotype thường xuyên cộng tác với biên tập viên và người thiết kế chữ.

the legacy of linotypists can be seen in modern typography.

Di sản của những người vận hành máy Linotype có thể được nhìn thấy trong thiết kế chữ hiện đại.

linotypists contributed to the efficiency of newspaper production.

Những người vận hành máy Linotype đã đóng góp vào hiệu quả sản xuất báo.

many linotypists were trained through apprenticeships.

Nhiều người vận hành máy Linotype được đào tạo thông qua học nghề.

linotypists used metal type to create printed pages.

Những người vận hành máy Linotype sử dụng phông chữ kim loại để tạo ra các trang in.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay