lipfern

[Mỹ]/ˈlɪp.fɜːn/
[Anh]/ˈlɪp.fɜːrn/

Dịch

n. một loại dương xỉ
Các dạng của từ
số nhiềulipferns

Cụm từ & Cách kết hợp

lipfern plant

loài cây dương xỉ môi

lipferns thrive

loài dương xỉ môi phát triển mạnh

lipferning season

mùa sinh trưởng của dương xỉ môi

lipferned fronds

những lá dương xỉ môi

lipfern habitat

môi trường sống của dương xỉ môi

lipfern garden

vườn dương xỉ môi

lipferns spread

loài dương xỉ môi lan rộng

the lipferning

việc sinh trưởng của dương xỉ môi

lipferned leaves

những lá dương xỉ môi

rare lipfern

loài dương xỉ môi quý hiếm

Câu ví dụ

english sentence

Câu tiếng Anh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay