liquid-static

[US]/[ˈlɪk.ɪd ˈstæt.ɪk]/
[UK]/[ˈlɪk.ɪd ˈstæt.ɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Còn yên lặng hoặc không thay đổi; không chảy; Liên quan đến một hệ thống mà chất lỏng không di chuyển hoặc không thay đổi trạng thái.
n. Trạng thái hoặc điều kiện là chất lỏng và tĩnh.

Phrases & Collocations

liquid-static noise

tiếng ồn tĩnh điện

liquid-static interference

ảnh hưởng tĩnh điện

reducing liquid-static

giảm tĩnh điện

liquid-static levels

mức tĩnh điện

measuring liquid-static

đo lường tĩnh điện

liquid-static system

hệ thống tĩnh điện

liquid-static test

thử nghiệm tĩnh điện

liquid-static component

thành phần tĩnh điện

liquid-static analysis

phân tích tĩnh điện

liquid-static effect

ảnh hưởng tĩnh điện

Example Sentences

the liquid-static interface presented a fascinating visual effect.

Việc chuyển tiếp giữa chất lỏng và tĩnh tạo ra hiệu ứng thị giác rất thú vị.

we studied the liquid-static transition in the experimental setup.

Chúng tôi đã nghiên cứu quá trình chuyển tiếp giữa chất lỏng và tĩnh trong thiết lập thí nghiệm.

the liquid-static balance was crucial for accurate measurements.

Cân bằng giữa chất lỏng và tĩnh là rất quan trọng đối với các phép đo chính xác.

maintaining a stable liquid-static state proved challenging.

Việc duy trì trạng thái ổn định giữa chất lỏng và tĩnh đã chứng minh là một thách thức.

the liquid-static boundary shifted due to temperature changes.

Giới hạn giữa chất lỏng và tĩnh thay đổi do sự thay đổi nhiệt độ.

we analyzed the liquid-static behavior under different pressures.

Chúng tôi đã phân tích hành vi giữa chất lỏng và tĩnh dưới các áp suất khác nhau.

the liquid-static system exhibited complex dynamics.

Hệ thống giữa chất lỏng và tĩnh thể hiện động lực học phức tạp.

the liquid-static model helped predict the system's response.

Mô hình giữa chất lỏng và tĩnh giúp dự đoán phản ứng của hệ thống.

the liquid-static conditions were ideal for the reaction.

Điều kiện giữa chất lỏng và tĩnh là lý tưởng cho phản ứng.

we observed a clear liquid-static phase separation.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự tách pha rõ ràng giữa chất lỏng và tĩnh.

the liquid-static properties influenced the material's performance.

Các tính chất giữa chất lỏng và tĩnh ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now