| số nhiều | listos |
¡hola, listo!
Chuẩn bị sẵn sàng!
listo para...
Sẵn sàng để...
¡muy listo!
Rất sẵn sàng!
ya estoy listo
Tôi đã sẵn sàng
listo para usar
Sẵn sàng để sử dụng
¡adelante, listo!
Đi thôi, sẵn sàng!
listo y equipado
Sẵn sàng và trang bị đầy đủ
¡ey, listo!
Chào, sẵn sàng!
muy bien, listo
Rất tốt, sẵn sàng
listo para empezar
Sẵn sàng để bắt đầu
i'm listo whenever you are.
Tôi đã sẵn sàng khi bạn muốn.
are you listo for the meeting?
Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
the dinner is listo, come and get it.
Bữa tối đã sẵn sàng, hãy đến lấy đi.
he's very listo in math.
Ông ấy rất sẵn sàng trong toán học.
we're all listo to start the show.
Tất cả chúng ta đều đã sẵn sàng để bắt đầu chương trình.
the team is listo for the championship.
Đội ngũ đã sẵn sàng cho giải vô địch.
she's listo with an answer before you finish asking.
Cô ấy đã sẵn sàng với một câu trả lời trước khi bạn kết thúc câu hỏi.
are they completamente listo for the trip?
Họ có hoàn toàn sẵn sàng cho chuyến đi không?
the report is almost listo, just give me five minutes.
Báo cáo gần như đã sẵn sàng, chỉ cần cho tôi năm phút nữa.
he's listo para cualquier desafío.
Ông ấy sẵn sàng cho bất kỳ thử thách nào.
the baby is already listo for solids.
Em bé đã sẵn sàng cho thức ăn đặc rồi.
we're listo, let's go party.
Chúng ta đã sẵn sàng, hãy đi chơi tiệc đi.
¡hola, listo!
Chuẩn bị sẵn sàng!
listo para...
Sẵn sàng để...
¡muy listo!
Rất sẵn sàng!
ya estoy listo
Tôi đã sẵn sàng
listo para usar
Sẵn sàng để sử dụng
¡adelante, listo!
Đi thôi, sẵn sàng!
listo y equipado
Sẵn sàng và trang bị đầy đủ
¡ey, listo!
Chào, sẵn sàng!
muy bien, listo
Rất tốt, sẵn sàng
listo para empezar
Sẵn sàng để bắt đầu
i'm listo whenever you are.
Tôi đã sẵn sàng khi bạn muốn.
are you listo for the meeting?
Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
the dinner is listo, come and get it.
Bữa tối đã sẵn sàng, hãy đến lấy đi.
he's very listo in math.
Ông ấy rất sẵn sàng trong toán học.
we're all listo to start the show.
Tất cả chúng ta đều đã sẵn sàng để bắt đầu chương trình.
the team is listo for the championship.
Đội ngũ đã sẵn sàng cho giải vô địch.
she's listo with an answer before you finish asking.
Cô ấy đã sẵn sàng với một câu trả lời trước khi bạn kết thúc câu hỏi.
are they completamente listo for the trip?
Họ có hoàn toàn sẵn sàng cho chuyến đi không?
the report is almost listo, just give me five minutes.
Báo cáo gần như đã sẵn sàng, chỉ cần cho tôi năm phút nữa.
he's listo para cualquier desafío.
Ông ấy sẵn sàng cho bất kỳ thử thách nào.
the baby is already listo for solids.
Em bé đã sẵn sàng cho thức ăn đặc rồi.
we're listo, let's go party.
Chúng ta đã sẵn sàng, hãy đi chơi tiệc đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay