formulas

[Mỹ]/[ˈfɔːmləz]/
[Anh]/[ˈfɔːrmələz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương trình toán học hoặc quy tắc, đặc biệt là một quy tắc được sử dụng để tính toán hoặc dự đoán điều gì đó; Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn cho một hoạt động hoặc quy trình cụ thể; Một công thức hoặc phương pháp để chuẩn bị một thứ gì đó; Một kế hoạch hoặc phương pháp chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

formulas matter

Vietnamese_translation

applying formulas

Vietnamese_translation

complex formulas

Vietnamese_translation

formulas exist

Vietnamese_translation

formula works

Vietnamese_translation

new formulas

Vietnamese_translation

formulas used

Vietnamese_translation

formula derived

Vietnamese_translation

formulas help

Vietnamese_translation

formula simplifies

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the formula for success is simple: hard work and dedication.

Công thức thành công rất đơn giản: làm việc chăm chỉ và sự tận tâm.

we need a new formula to tackle this complex problem.

Chúng ta cần một công thức mới để giải quyết vấn đề phức tạp này.

the chef has a secret formula for his delicious chocolate cake.

Đầu bếp có một công thức bí mật cho chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt của mình.

scientists are searching for a formula to combat climate change.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm một công thức để chống lại biến đổi khí hậu.

the company's marketing formula proved highly effective this year.

Công thức marketing của công ty đã chứng tỏ là rất hiệu quả trong năm nay.

he presented a complex formula for calculating the area of a triangle.

Anh ấy đã trình bày một công thức phức tạp để tính diện tích tam giác.

the winning formula for a good presentation is clear and concise.

Công thức chiến thắng cho một bài thuyết trình hay là rõ ràng và súc tích.

the investment firm developed a new formula for risk assessment.

Công ty đầu tư đã phát triển một công thức mới để đánh giá rủi ro.

the politician's campaign formula focused on economic growth.

Công thức chiến dịch của chính trị gia tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

the baker used a time-tested formula for his sourdough bread.

Thợ làm bánh đã sử dụng một công thức đã được kiểm chứng theo thời gian cho bánh mì sourdough của mình.

the team devised a new formula for improving customer satisfaction.

Đội ngũ đã phát triển một công thức mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay