vibrant livelinesses
sự sôi động rực rỡ
youthful livelinesses
sự sôi động trẻ trung
natural livelinesses
sự sôi động tự nhiên
cultural livelinesses
sự sôi động văn hóa
artistic livelinesses
sự sôi động nghệ thuật
social livelinesses
sự sôi động xã hội
seasonal livelinesses
sự sôi động theo mùa
urban livelinesses
sự sôi động đô thị
festive livelinesses
sự sôi động lễ hội
community livelinesses
sự sôi động cộng đồng
the livelinesses of the children filled the room with joy.
Sự sôi động của trẻ em đã lấp đầy căn phòng niềm vui.
we admired the livelinesses of the city during the festival.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự sôi động của thành phố trong suốt lễ hội.
the livelinesses of the dancers captivated the audience.
Sự sôi động của các vũ công đã thu hút khán giả.
her livelinesses brought a spark to the dull meeting.
Sự sôi động của cô ấy đã mang lại một tia sáng cho cuộc họp tẻ nhạt.
in spring, the livelinesses of nature are truly inspiring.
Vào mùa xuân, sự sôi động của thiên nhiên thực sự truyền cảm hứng.
the livelinesses of the pets made the house feel alive.
Sự sôi động của thú cưng khiến ngôi nhà trở nên sống động.
his livelinesses during the presentation made it more engaging.
Sự sôi động của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the livelinesses of the marketplace attracted many visitors.
Sự sôi động của khu chợ đã thu hút nhiều du khách.
the livelinesses of the team boosted everyone's morale.
Sự sôi động của đội đã thúc đẩy tinh thần của mọi người.
children's livelinesses remind us to enjoy life.
Sự sôi động của trẻ em nhắc nhở chúng ta tận hưởng cuộc sống.
vibrant livelinesses
sự sôi động rực rỡ
youthful livelinesses
sự sôi động trẻ trung
natural livelinesses
sự sôi động tự nhiên
cultural livelinesses
sự sôi động văn hóa
artistic livelinesses
sự sôi động nghệ thuật
social livelinesses
sự sôi động xã hội
seasonal livelinesses
sự sôi động theo mùa
urban livelinesses
sự sôi động đô thị
festive livelinesses
sự sôi động lễ hội
community livelinesses
sự sôi động cộng đồng
the livelinesses of the children filled the room with joy.
Sự sôi động của trẻ em đã lấp đầy căn phòng niềm vui.
we admired the livelinesses of the city during the festival.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự sôi động của thành phố trong suốt lễ hội.
the livelinesses of the dancers captivated the audience.
Sự sôi động của các vũ công đã thu hút khán giả.
her livelinesses brought a spark to the dull meeting.
Sự sôi động của cô ấy đã mang lại một tia sáng cho cuộc họp tẻ nhạt.
in spring, the livelinesses of nature are truly inspiring.
Vào mùa xuân, sự sôi động của thiên nhiên thực sự truyền cảm hứng.
the livelinesses of the pets made the house feel alive.
Sự sôi động của thú cưng khiến ngôi nhà trở nên sống động.
his livelinesses during the presentation made it more engaging.
Sự sôi động của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the livelinesses of the marketplace attracted many visitors.
Sự sôi động của khu chợ đã thu hút nhiều du khách.
the livelinesses of the team boosted everyone's morale.
Sự sôi động của đội đã thúc đẩy tinh thần của mọi người.
children's livelinesses remind us to enjoy life.
Sự sôi động của trẻ em nhắc nhở chúng ta tận hưởng cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay