livelinesses

[Mỹ]/ˈlaɪvlinəsɪz/
[Anh]/ˈlaɪvlinəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc đầy sức sống và năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

vibrant livelinesses

sự sôi động rực rỡ

youthful livelinesses

sự sôi động trẻ trung

natural livelinesses

sự sôi động tự nhiên

cultural livelinesses

sự sôi động văn hóa

artistic livelinesses

sự sôi động nghệ thuật

social livelinesses

sự sôi động xã hội

seasonal livelinesses

sự sôi động theo mùa

urban livelinesses

sự sôi động đô thị

festive livelinesses

sự sôi động lễ hội

community livelinesses

sự sôi động cộng đồng

Câu ví dụ

the livelinesses of the children filled the room with joy.

Sự sôi động của trẻ em đã lấp đầy căn phòng niềm vui.

we admired the livelinesses of the city during the festival.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự sôi động của thành phố trong suốt lễ hội.

the livelinesses of the dancers captivated the audience.

Sự sôi động của các vũ công đã thu hút khán giả.

her livelinesses brought a spark to the dull meeting.

Sự sôi động của cô ấy đã mang lại một tia sáng cho cuộc họp tẻ nhạt.

in spring, the livelinesses of nature are truly inspiring.

Vào mùa xuân, sự sôi động của thiên nhiên thực sự truyền cảm hứng.

the livelinesses of the pets made the house feel alive.

Sự sôi động của thú cưng khiến ngôi nhà trở nên sống động.

his livelinesses during the presentation made it more engaging.

Sự sôi động của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.

the livelinesses of the marketplace attracted many visitors.

Sự sôi động của khu chợ đã thu hút nhiều du khách.

the livelinesses of the team boosted everyone's morale.

Sự sôi động của đội đã thúc đẩy tinh thần của mọi người.

children's livelinesses remind us to enjoy life.

Sự sôi động của trẻ em nhắc nhở chúng ta tận hưởng cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay