lividities

[Mỹ]/lɪˈvɪd.ɪ.tiz/
[Anh]/lɪˈvɪd.ɪ.tiz/

Dịch

n. màu xanh lam hoặc màu chì, thường liên quan đến việc bầm tím

Cụm từ & Cách kết hợp

lividities observed

nhận thấy tình trạng tím tái

lividities noted

ghi nhận tình trạng tím tái

lividities present

tình trạng tím tái hiện diện

lividities detected

phát hiện tình trạng tím tái

lividities assessed

đánh giá tình trạng tím tái

lividities reported

báo cáo tình trạng tím tái

lividities examined

khám tình trạng tím tái

lividities analyzed

phân tích tình trạng tím tái

lividities documented

ghi lại tình trạng tím tái

lividities evaluated

đánh giá tình trạng tím tái

Câu ví dụ

the lividities on the skin indicated a serious injury.

Những vết bầm tím trên da cho thấy một vết thương nghiêm trọng.

doctors often assess lividities to determine the time of death.

Các bác sĩ thường đánh giá các vết bầm tím để xác định thời gian tử vong.

in forensic science, lividities are crucial for investigations.

Trong khoa học pháp y, các vết bầm tím rất quan trọng cho việc điều tra.

the lividities were consistent with the victim's fall.

Các vết bầm tím phù hợp với cú ngã của nạn nhân.

she noticed lividities forming on his arm after the accident.

Cô ấy nhận thấy các vết bầm tím hình thành trên cánh tay anh ấy sau tai nạn.

understanding lividities can help in medical diagnoses.

Hiểu về các vết bầm tím có thể giúp trong chẩn đoán y tế.

lividities can change color over time, indicating different stages.

Các vết bầm tím có thể thay đổi màu sắc theo thời gian, cho thấy các giai đoạn khác nhau.

forensic experts analyze lividities to gather evidence.

Các chuyên gia pháp y phân tích các vết bầm tím để thu thập bằng chứng.

the presence of lividities suggested foul play.

Sự hiện diện của các vết bầm tím cho thấy có hành vi phạm tội.

she learned about lividities in her medical training.

Cô ấy học về các vết bầm tím trong quá trình đào tạo y tế của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay