lividities observed
nhận thấy tình trạng tím tái
lividities noted
ghi nhận tình trạng tím tái
lividities present
tình trạng tím tái hiện diện
lividities detected
phát hiện tình trạng tím tái
lividities assessed
đánh giá tình trạng tím tái
lividities reported
báo cáo tình trạng tím tái
lividities examined
khám tình trạng tím tái
lividities analyzed
phân tích tình trạng tím tái
lividities documented
ghi lại tình trạng tím tái
lividities evaluated
đánh giá tình trạng tím tái
the lividities on the skin indicated a serious injury.
Những vết bầm tím trên da cho thấy một vết thương nghiêm trọng.
doctors often assess lividities to determine the time of death.
Các bác sĩ thường đánh giá các vết bầm tím để xác định thời gian tử vong.
in forensic science, lividities are crucial for investigations.
Trong khoa học pháp y, các vết bầm tím rất quan trọng cho việc điều tra.
the lividities were consistent with the victim's fall.
Các vết bầm tím phù hợp với cú ngã của nạn nhân.
she noticed lividities forming on his arm after the accident.
Cô ấy nhận thấy các vết bầm tím hình thành trên cánh tay anh ấy sau tai nạn.
understanding lividities can help in medical diagnoses.
Hiểu về các vết bầm tím có thể giúp trong chẩn đoán y tế.
lividities can change color over time, indicating different stages.
Các vết bầm tím có thể thay đổi màu sắc theo thời gian, cho thấy các giai đoạn khác nhau.
forensic experts analyze lividities to gather evidence.
Các chuyên gia pháp y phân tích các vết bầm tím để thu thập bằng chứng.
the presence of lividities suggested foul play.
Sự hiện diện của các vết bầm tím cho thấy có hành vi phạm tội.
she learned about lividities in her medical training.
Cô ấy học về các vết bầm tím trong quá trình đào tạo y tế của mình.
lividities observed
nhận thấy tình trạng tím tái
lividities noted
ghi nhận tình trạng tím tái
lividities present
tình trạng tím tái hiện diện
lividities detected
phát hiện tình trạng tím tái
lividities assessed
đánh giá tình trạng tím tái
lividities reported
báo cáo tình trạng tím tái
lividities examined
khám tình trạng tím tái
lividities analyzed
phân tích tình trạng tím tái
lividities documented
ghi lại tình trạng tím tái
lividities evaluated
đánh giá tình trạng tím tái
the lividities on the skin indicated a serious injury.
Những vết bầm tím trên da cho thấy một vết thương nghiêm trọng.
doctors often assess lividities to determine the time of death.
Các bác sĩ thường đánh giá các vết bầm tím để xác định thời gian tử vong.
in forensic science, lividities are crucial for investigations.
Trong khoa học pháp y, các vết bầm tím rất quan trọng cho việc điều tra.
the lividities were consistent with the victim's fall.
Các vết bầm tím phù hợp với cú ngã của nạn nhân.
she noticed lividities forming on his arm after the accident.
Cô ấy nhận thấy các vết bầm tím hình thành trên cánh tay anh ấy sau tai nạn.
understanding lividities can help in medical diagnoses.
Hiểu về các vết bầm tím có thể giúp trong chẩn đoán y tế.
lividities can change color over time, indicating different stages.
Các vết bầm tím có thể thay đổi màu sắc theo thời gian, cho thấy các giai đoạn khác nhau.
forensic experts analyze lividities to gather evidence.
Các chuyên gia pháp y phân tích các vết bầm tím để thu thập bằng chứng.
the presence of lividities suggested foul play.
Sự hiện diện của các vết bầm tím cho thấy có hành vi phạm tội.
she learned about lividities in her medical training.
Cô ấy học về các vết bầm tím trong quá trình đào tạo y tế của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay