livies

[Mỹ]/ˈlɪvi/
[Anh]/ˈlɪvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà sử học La Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

livy is great

livy thật tuyệt

livy for learning

livy để học

livy in action

livy trong hành động

livy and friends

livy và bạn bè

livy tutorial online

hướng dẫn sử dụng livy trực tuyến

livy session started

phiên làm việc livy đã bắt đầu

livy programming guide

hướng dẫn lập trình livy

livy api usage

cách sử dụng API livy

livy integration example

ví dụ tích hợp livy

livy performance metrics

thống kê hiệu suất livy

Câu ví dụ

livy wrote an important history of rome.

Livy đã viết một cuốn lịch sử quan trọng về Rome.

many people admire livy's storytelling style.

Nhiều người ngưỡng mộ phong cách kể chuyện của Livy.

livy's works are essential for understanding ancient rome.

Các tác phẩm của Livy rất quan trọng để hiểu rõ về La Mã cổ đại.

students often study livy's texts in history classes.

Học sinh thường nghiên cứu các văn bản của Livy trong các lớp học lịch sử.

livy emphasizes the moral lessons of history.

Livy nhấn mạnh những bài học đạo đức của lịch sử.

reading livy's accounts can be very enlightening.

Đọc các ghi chép của Livy có thể rất khai sáng.

livy provides a detailed account of the punic wars.

Livy cung cấp một tài khoản chi tiết về các cuộc chiến tranh Punic.

many historians reference livy's writings for accuracy.

Nhiều nhà sử học tham khảo các bài viết của Livy để đảm bảo tính chính xác.

livy's influence on literature is still felt today.

Ảnh hưởng của Livy đến văn học vẫn còn mạnh mẽ cho đến ngày nay.

understanding livy's perspective helps in analyzing history.

Hiểu quan điểm của Livy giúp phân tích lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay