livrets

[Mỹ]/ˈliːvreɪz/
[Anh]/ˈliːvreɪz/

Dịch

n. Những cuốn sách nhỏ hoặc các ấn phẩm nhỏ; các tờ pamphlet hoặc các cuốn sách nhỏ được đóng thành tập.

Câu ví dụ

the bank advisor explained the advantages of opening a livret a for my emergency fund.

Chuyên viên ngân hàng đã giải thích những lợi ích của việc mở một tài khoản livret a cho quỹ dự phòng khẩn cấp của tôi.

many french families keep their livrets de famille in a secure location.

Nhiều gia đình Pháp giữ các livret de famille của họ tại một nơi an toàn.

the historical society preserved old livrets scolaires from the nineteenth century.

Hội đồng lịch sử đã bảo tồn các livret scolaires cũ từ thế kỷ mười chín.

she inherited several livrets d'épargne from her grandparents who were careful savers.

Cô ấy đã kế thừa nhiều livret d'épargne từ ông bà nội ngoại của mình, những người là những người tiết kiệm cẩn thận.

the museum exhibition featured antique livrets de comptes from merchants of that era.

Triển lãm của bảo tàng trưng bày các livret de comptes cổ xưa từ các thương nhân thời kỳ đó.

children receive their first livret during the official school enrollment ceremony in france.

Các em nhỏ nhận được livret đầu tiên của mình trong lễ nhập học chính thức tại Pháp.

the librarian carefully catalogued the collection of literary livrets from the romantic period.

Thư viện viên đã cẩn thận phân loại bộ sưu tập các livret văn học từ thời kỳ lãng mạn.

financial advisors recommend maintaining a separate livret for short-term savings goals.

Các chuyên gia tài chính khuyên nên duy trì một tài khoản riêng biệt cho mục tiêu tiết kiệm ngắn hạn.

the old couple diligently updated their livret de famille after each birth in the family.

Cặp vợ chồng lớn tuổi đã cẩn thận cập nhật livret de famille của họ sau mỗi lần có con trong gia đình.

researchers examined livrets de voyage from colonial-era explorers to understand trade routes.

Những nhà nghiên cứu đã kiểm tra các livret de voyage từ các nhà thám hiểm thời kỳ thuộc địa để hiểu rõ các tuyến đường thương mại.

banks occasionally offer promotional interest rates for new clients opening a livret.

Các ngân hàng đôi khi cung cấp lãi suất khuyến mãi cho khách hàng mới mở tài khoản livret.

the ecclesiastical archive contained centuries-old livrets de mariage documenting local parish records.

Kho lưu trữ giáo hội chứa các livret de mariage có từ hàng thế kỷ trước, ghi chép lại các hồ sơ của giáo xứ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay