lobed-finned fish
cá vây lông
early lobed-finned
loài cá vây lông sơ khai
lobed-finned ancestor
tiến nhân của cá vây lông
the fossil record reveals the presence of early lobed-finned fish.
Hệ thống hóa thạch cho thấy sự tồn tại của những loài cá vây chân sớm.
lobed-finned fishes represent a crucial link in vertebrate evolution.
Cá vây chân đại diện cho một liên kết quan trọng trong tiến hóa của động vật có xương sống.
scientists study lobed-finned fish to understand the transition to land.
Các nhà khoa học nghiên cứu cá vây chân để hiểu quá trình chuyển từ nước lên cạn.
the robust fins of lobed-finned fish allowed for movement in shallow water.
Các vây chắc chắn của cá vây chân cho phép di chuyển trong nước nông.
coelacanths are a living example of lobed-finned fish.
Cá lai là một ví dụ sống về cá vây chân.
the evolution of lobed-finned fish is a fascinating area of research.
Việc tiến hóa của cá vây chân là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
early tetrapods likely descended from lobed-finned ancestors.
Các tetrapod sơ khai có thể đã phát sinh từ tổ tiên cá vây chân.
the bony lobe structure is a defining characteristic of lobed-finned fish.
Cấu trúc vây xương là đặc điểm nổi bật của cá vây chân.
researchers analyze the skeletal structure of ancient lobed-finned fish.
Các nhà nghiên cứu phân tích cấu trúc xương của cá vây chân cổ đại.
the presence of lungs in some lobed-finned fish is significant.
Sự hiện diện của phổi ở một số loài cá vây chân là rất quan trọng.
lobed-finned fish demonstrate adaptations for both aquatic and terrestrial environments.
Cá vây chân cho thấy sự thích nghi cho cả môi trường nước và cạn.
lobed-finned fish
cá vây lông
early lobed-finned
loài cá vây lông sơ khai
lobed-finned ancestor
tiến nhân của cá vây lông
the fossil record reveals the presence of early lobed-finned fish.
Hệ thống hóa thạch cho thấy sự tồn tại của những loài cá vây chân sớm.
lobed-finned fishes represent a crucial link in vertebrate evolution.
Cá vây chân đại diện cho một liên kết quan trọng trong tiến hóa của động vật có xương sống.
scientists study lobed-finned fish to understand the transition to land.
Các nhà khoa học nghiên cứu cá vây chân để hiểu quá trình chuyển từ nước lên cạn.
the robust fins of lobed-finned fish allowed for movement in shallow water.
Các vây chắc chắn của cá vây chân cho phép di chuyển trong nước nông.
coelacanths are a living example of lobed-finned fish.
Cá lai là một ví dụ sống về cá vây chân.
the evolution of lobed-finned fish is a fascinating area of research.
Việc tiến hóa của cá vây chân là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
early tetrapods likely descended from lobed-finned ancestors.
Các tetrapod sơ khai có thể đã phát sinh từ tổ tiên cá vây chân.
the bony lobe structure is a defining characteristic of lobed-finned fish.
Cấu trúc vây xương là đặc điểm nổi bật của cá vây chân.
researchers analyze the skeletal structure of ancient lobed-finned fish.
Các nhà nghiên cứu phân tích cấu trúc xương của cá vây chân cổ đại.
the presence of lungs in some lobed-finned fish is significant.
Sự hiện diện của phổi ở một số loài cá vây chân là rất quan trọng.
lobed-finned fish demonstrate adaptations for both aquatic and terrestrial environments.
Cá vây chân cho thấy sự thích nghi cho cả môi trường nước và cạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now