lockable

[Mỹ]/'lɑkəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể được đóng hoặc bảo mật bằng một ổ khóa

Cụm từ & Cách kết hợp

lockable feature

tính năng khóa được

Câu ví dụ

The lockable door provides extra security.

Cửa có thể khóa cung cấp thêm sự an toàn.

Make sure the file cabinet is lockable before purchasing it.

Hãy chắc chắn rằng tủ tài liệu có thể khóa trước khi mua.

The suitcase comes with a lockable feature for added protection.

Vali đi kèm với tính năng khóa để tăng cường bảo vệ.

I prefer lockable storage containers for storing important documents.

Tôi thích các thùng chứa có thể khóa để lưu trữ tài liệu quan trọng.

The lockable window restricts access from the outside.

Cửa sổ có thể khóa hạn chế truy cập từ bên ngoài.

The lockable bike rack is a great investment for cyclists.

Giá để xe có thể khóa là một khoản đầu tư tuyệt vời cho những người đi xe đạp.

The lockable medicine cabinet keeps medications safe and secure.

Tủ đựng thuốc có thể khóa giúp bảo quản thuốc an toàn và chắc chắn.

Lockable drawers are essential for keeping personal items secure.

Các ngăn kéo có thể khóa là điều cần thiết để giữ cho các vật dụng cá nhân an toàn.

The lockable gate prevents unauthorized entry into the property.

Cổng có thể khóa ngăn chặn những người không được phép ra vào tài sản.

Lockable safes are commonly used to store valuable items like jewelry and cash.

Két có thể khóa được sử dụng phổ biến để lưu trữ các vật phẩm có giá trị như trang sức và tiền mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay