locomoting animals
động vật di chuyển
locomoting quickly
di chuyển nhanh chóng
locomoting species
các loài di chuyển
locomoting freely
di chuyển tự do
locomoting robots
robot di chuyển
locomoting efficiently
di chuyển hiệu quả
locomoting organisms
sinh vật di chuyển
locomoting methods
phương pháp di chuyển
locomoting systems
hệ thống di chuyển
locomoting vehicles
phương tiện di chuyển
the robot is locomoting across the uneven terrain.
robot đang di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
locomoting quickly helps athletes improve their performance.
Việc di chuyển nhanh chóng giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất.
the child enjoys locomoting around the playground.
Đứa trẻ thích di chuyển xung quanh sân chơi.
animals have different methods of locomoting in their habitats.
Động vật có các phương pháp di chuyển khác nhau trong môi trường sống của chúng.
locomoting efficiently is key to saving energy.
Di chuyển hiệu quả là chìa khóa để tiết kiệm năng lượng.
humans have evolved various ways of locomoting over time.
Con người đã phát triển nhiều cách di chuyển khác nhau theo thời gian.
locomoting in water requires different skills than on land.
Di chuyển dưới nước đòi hỏi những kỹ năng khác nhau so với trên cạn.
the study focused on how different species are locomoting.
Nghiên cứu tập trung vào cách các loài khác nhau di chuyển.
locomoting in a straight line is often the fastest route.
Di chuyển theo đường thẳng thường là tuyến đường nhanh nhất.
some animals are capable of locomoting at high speeds.
Một số động vật có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
locomoting animals
động vật di chuyển
locomoting quickly
di chuyển nhanh chóng
locomoting species
các loài di chuyển
locomoting freely
di chuyển tự do
locomoting robots
robot di chuyển
locomoting efficiently
di chuyển hiệu quả
locomoting organisms
sinh vật di chuyển
locomoting methods
phương pháp di chuyển
locomoting systems
hệ thống di chuyển
locomoting vehicles
phương tiện di chuyển
the robot is locomoting across the uneven terrain.
robot đang di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
locomoting quickly helps athletes improve their performance.
Việc di chuyển nhanh chóng giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất.
the child enjoys locomoting around the playground.
Đứa trẻ thích di chuyển xung quanh sân chơi.
animals have different methods of locomoting in their habitats.
Động vật có các phương pháp di chuyển khác nhau trong môi trường sống của chúng.
locomoting efficiently is key to saving energy.
Di chuyển hiệu quả là chìa khóa để tiết kiệm năng lượng.
humans have evolved various ways of locomoting over time.
Con người đã phát triển nhiều cách di chuyển khác nhau theo thời gian.
locomoting in water requires different skills than on land.
Di chuyển dưới nước đòi hỏi những kỹ năng khác nhau so với trên cạn.
the study focused on how different species are locomoting.
Nghiên cứu tập trung vào cách các loài khác nhau di chuyển.
locomoting in a straight line is often the fastest route.
Di chuyển theo đường thẳng thường là tuyến đường nhanh nhất.
some animals are capable of locomoting at high speeds.
Một số động vật có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay